Tampere United vs OLS
Tỷ số chung cuộc: Tampere United 0-2 OLS tại Ykkönen, 18 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 1, hòa 2, OLS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Promotion Group · Vòng 2
- Phong độ
- WDDWL Tampere United
- DDLWD OLS
- 13' 0-1 K. Jatta
- 45'+1 A. Kovaqi
- HT0-1
- 47' 0-2 O. Suutari
- 59' R. Lehtonen
- 68' ▲ J. Georg ▼ J. Hallivuori
- 71' O. Suutari
- 74' ▲ J. Nieminen ▼ R. Lehtonen
- 74' ▲ T. Torma ▼ J. Heikkinen
- 80' A. Matto
- 82' ▲ M. Sarlin ▼ A. Matto
- 89' M. Sarlin
- 89' ▲ E. Merikanto ▼ E. Raittinen
- 89' ▲ M. Fadera ▼ O. Suutari
- 90'+4 J. Kovalainen
- 90'+5 ▲ A. Tolra ▼ J. Lotvonen
- 90'+3 ▲ S. Seppanen ▼ K. Jatta
- 90'+5 ▲ V. Saarikoski ▼ O. Parkkila
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Immonen
- 4A. Kovaqi
- 8R. Lehtonen ▼ 74'
- 9J. Huhtala
- 10T. Ozcelik
- 15J. Rantala
- 21J. Hallivuori ▼ 68'
- 23J. Kovalainen
- 24A. Matto ▼ 82'
- 30J. Heikkinen ▼ 74'
- 35J. Laitinen
Dự bị 9
- 25G. Hajdinaj
- 3J. Koistinen
- 5A. Jokinen
- 7J. Stenroos
- 11A. Raittinen
- 18J. Georg ▲ 68'
- 26J. Nieminen ▲ 74'
- 27T. Torma ▲ 74'
- 33M. Sarlin ▲ 82'
- 99N. Schulz
- 15O. Parkkila ▼ 90'
- 31M. Babb
- 36J. Lotvonen ▼ 90'
- 40J. Korhonen
- 46M. Ajoung
- 47E. Raittinen ▼ 89'
- 48O. Suutari ▼ 89'
- 55S. Ala-Iso
- 66K. Jatta ▼ 90'
- 88J. Omotayo
Dự bị 7
- 12J. Pentti
- 25E. Merikanto ▲ 89'
- 32O. Sonko
- 33A. Tolra ▲ 90'
- 34M. Fadera ▲ 89'
- 41S. Seppanen ▲ 90'
- 45V. Saarikoski ▲ 90'
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 55 - 31 | +24 | 50 | |
| 2 | 27 | 61 - 36 | +25 | 47 | |
| 4 | 27 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 4 | 22 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 5 | 27 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 6 | 27 | 35 - 47 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 41 - 34 | +7 | 30 | |
| 8 | 22 | 41 - 44 | -3 | 30 | |
| 9 | 22 | 51 - 41 | +10 | 29 | |
| 10 | 22 | 30 - 46 | -16 | 25 | |
| 11 | 22 | 25 - 45 | -20 | 24 | |
| 12 | 22 | 31 - 43 | -12 | 23 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
30Trận đấu34
38Ghi được74
54Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai41