OLS
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tampere United

OLS vs Tampere United

Tỷ số chung cuộc: OLS 1-3 Tampere United tại Ykkönen, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OLS thắng 3, hòa 2, Tampere United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 22
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
WDDWL Tampere United
  1. 4' A. Tolra
  2. 17' 0-1 J. Huhtala
  3. 23' L. Kesti
  4. 41' 0-2 A. Kovaqi
  5. HT0-2
  6. 46' E. Saarela A. Tolra
  7. 58' V. Saarikoski E. Merikanto
  8. 58' K. Jatta J. Omotayo
  9. 58' M. Sarlin T. Ozcelik
  10. 63' J. Hallivuori
  11. 65' V. Saarikoski
  12. 73' S. Ala-Iso
  13. 73' M. Fadera J. Lotvonen
  14. 80' M. Sarlin
  15. 85' 0-3 J. Huhtala
  16. 86' O. Sonko A. Aapajarvi
  17. 87' A. Raittinen J. Georg
  18. 90'+1 J. Immonen
  19. 90' J. Nieminen J. Huhtala
  20. 90' K. Jatta 1-3
  21. FT1-3

Đội hình

OLS HLV: M. Mannila
  1. 99N. Schulz
  2. 25E. Merikanto ▼ 58'
  3. 31M. Babb
  4. 33A. Tolra ▼ 46'
  5. 36J. Lotvonen ▼ 73'
  6. 40J. Korhonen
  7. 47E. Raittinen
  8. 48O. Suutari
  9. 54A. Aapajarvi ▼ 86'
  10. 55S. Ala-Iso
  11. 88J. Omotayo ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 57M. Fyrsten
  2. 15O. Parkkila
  3. 27E. Saarela ▲ 46'
  4. 32O. Sonko ▲ 86'
  5. 34M. Fadera ▲ 73'
  6. 41S. Seppanen
  7. 45V. Saarikoski ▲ 58'
  8. 53A. Raisanen
  9. 66K. Jatta ▲ 58'
Tampere United HLV: S. Bowles
  1. 1J. Immonen
  2. 3J. Koistinen
  3. 4A. Kovaqi
  4. 9J. Huhtala ▼ 90'
  5. 10T. Ozcelik ▼ 58'
  6. 15J. Rantala
  7. 17L. Kesti
  8. 18J. Georg ▼ 87'
  9. 21J. Hallivuori
  10. 23J. Kovalainen
  11. 24A. Matto

Dự bị 5

  1. 31O. Hirvonen
  2. 7J. Stenroos
  3. 11A. Raittinen ▲ 87'
  4. 26J. Nieminen ▲ 90'
  5. 33M. Sarlin ▲ 58'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu30
74Ghi được38
48Thủng lưới54
2.18Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu