Tampere United
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
OLS

Tampere United vs OLS

Tỷ số chung cuộc: Tampere United 2-2 OLS tại Ykkönen, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 1, hòa 2, OLS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 11
Phong độ
WDDWL Tampere United
WDDLW OLS
  1. 30' A. Matto
  2. 33' J. Lotvonen
  3. 45' 0-1 A. Tolra
  4. HT0-1
  5. 51' T. Ozcelik 1-1
  6. 57' J. Kovalainen 2-1
  7. 62' M. Fadera R. Kahkonen
  8. 62' V. Saarikoski J. Omotayo
  9. 62' A. Aapajarvi O. Parkkila
  10. 65' A. Raittinen J. Heikkinen
  11. 65' J. Hallivuori J. Georg
  12. 66' J. Rantala
  13. 75' O. Sonko E. Merikanto
  14. 76' J. Koistinen L. Kesti
  15. 83' J. Nieminen J. Kovalainen
  16. 83' T. Torma A. Matto
  17. 85' 2-2 E. Raittinen
  18. 89' A. Tolra
  19. FT2-2

Đội hình

Tampere United HLV: S. Bowles
  1. 1J. Immonen
  2. 4A. Kovaqi
  3. 9J. Huhtala
  4. 10T. Ozcelik
  5. 15J. Rantala
  6. 17L. Kesti ▼ 76'
  7. 18J. Georg ▼ 65'
  8. 23J. Kovalainen ▼ 83'
  9. 24A. Matto ▼ 83'
  10. 30J. Heikkinen ▼ 65'
  11. 35J. Laitinen

Dự bị 9

  1. 25G. Hajdinaj
  2. 3J. Koistinen ▲ 76'
  3. 11A. Raittinen ▲ 65'
  4. 13E. Lamberg
  5. 21J. Hallivuori ▲ 65'
  6. 22V. Maunuksela
  7. 26J. Nieminen ▲ 83'
  8. 27T. Torma ▲ 83'
  9. 33M. Sarlin
OLS HLV: M. Mannila
  1. 58J. Saarikoski
  2. 11R. Kahkonen ▼ 62'
  3. 15O. Parkkila ▼ 62'
  4. 25E. Merikanto ▼ 75'
  5. 31M. Babb
  6. 33A. Tolra
  7. 36J. Lotvonen
  8. 40J. Korhonen
  9. 47E. Raittinen
  10. 55S. Ala-Iso
  11. 88J. Omotayo ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 57M. Fyrsten
  2. 27E. Saarela
  3. 32O. Sonko ▲ 75'
  4. 34M. Fadera ▲ 62'
  5. 45V. Saarikoski ▲ 62'
  6. 51O. Lamsa
  7. 54A. Aapajarvi ▲ 62'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu34
38Ghi được74
54Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận2.18
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu