KPV-j
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JJK

KPV-j vs JJK

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 4-0 JJK tại Ykkönen, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 5, hòa 2, JJK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Promotion Group · Vòng 1
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
LDDDW JJK
  1. 36' S. Atakayi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Atakayi 2-0
  4. 48' W. Wegye 3-0
  5. 55' J. Adarkwa
  6. 57' O. Huttunen B. Akdogan
  7. 57' S. Osso A. Jalasvaara
  8. 57' B. Montonen J. Dunyin
  9. 60' L. Nyman J. Moilanen
  10. 64' R. Cardoso A. Chipesse
  11. 64' W. Wegye 4-0
  12. 70' A. Leivonen A. Goljahanpoor
  13. 75' M. Aberg S. Atakayi
  14. 75' O. Lansipaa J. Adarkwa
  15. 75' V. Kangasniemi A. Tammisto
  16. FT4-0

Đội hình

KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 12O. Marsyla
  2. 2D. Kepot
  3. 3F. Friberg
  4. 5A. Mfundu
  5. 8J. O. Adebanjo
  6. 9W. Wegye
  7. 10J. Adarkwa ▼ 75'
  8. 11S. Atakayi ▼ 75'
  9. 14V. Valipakka
  10. 19A. Chipesse ▼ 64'
  11. 23J. Moilanen ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 22K. Suoraniemi
  2. 7R. Cardoso ▲ 64'
  3. 16L. Nyman ▲ 60'
  4. 21M. Aberg ▲ 75'
  5. 30O. Lansipaa ▲ 75'
JJK HLV: B. Elfadl
  1. 32J. Pasoja
  2. 3B. Akdogan ▼ 57'
  3. 6A. Ciriaco
  4. 8T. Pahkala
  5. 9A. Goljahanpoor ▼ 70'
  6. 10J. Dunyin ▼ 57'
  7. 15A. Tammisto ▼ 75'
  8. 20M. Mahlamaki
  9. 24A. Jalasvaara ▼ 57'
  10. 27G. Kovaqi
  11. 72K. Rintamaki

Dự bị 8

  1. 1S. Kankaanpaa
  2. 4O. Huttunen ▲ 57'
  3. 5S. Osso ▲ 57'
  4. 7B. Montonen ▲ 57'
  5. 14A. Leivonen ▲ 70'
  6. 18L. Suutarinen
  7. 22V. Kangasniemi ▲ 75'
  8. 28N. Holmalahti

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu29
60Ghi được45
58Thủng lưới46
1.88Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu