KPV-j
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
JJK

KPV-j vs JJK

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 0-2 JJK tại Ykkönen, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 5, hòa 2, JJK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 16
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
LDDDW JJK
  1. 2' S. Makinen
  2. 43' 0-1 R. García11m
  3. HT0-1
  4. 46' O. Länsipää V. Välipakka
  5. 46' A. Manninen R. García
  6. 46' M. Mahlamäki S. Osso
  7. 54' J. Lahdenmaki
  8. 71' E. Venäläinen A. Goljahanpoor
  9. 77' J. Adarkwa
  10. 85' E. Vesala Ricardo Cardoso
  11. 85' W. Wegye J. Adarkwa
  12. 87' V. Åkerblom S. Mäkinen
  13. 88' 0-2 M. Manninen
  14. 89' C. Uwano M. Manninen
  15. 90' S. Ala-Iso
  16. 90'+1 S. Viidas
  17. 90'+1 R. Saastamoinen
  18. FT0-2

Đội hình

KPV-j HLV: Gonçalo Pereira
  1. 1M. Raniowski
  2. 2J. Ihalainen
  3. 22S. Ala-Iso
  4. 6A. Ring
  5. 14V. Välipakka▼ 46'
  6. 15S. Mäkinen▼ 87'
  7. 21B. Bushara
  8. 7Ricardo Cardoso▼ 85'
  9. 25S. Viidas
  10. 20T. Ali-Abubakar
  11. 28J. Adarkwa▼ 85'

Dự bị 7

  1. 30O. Länsipää▲ 46'
  2. 4E. Vesala▲ 85'
  3. 9W. Wegye▲ 85'
  4. 29V. Åkerblom▲ 87'
  5. 23W. Koivisto
  6. 24O. Santalo
  7. 16P. Reis
JJK HLV: B. Page
  1. 1J. Uronen
  2. 27J. Lahdenmäki
  3. 3B. Akdogan
  4. 6A. Ciriaco
  5. 4O. Huttunen
  6. 5M. Manninen▼ 89'
  7. 11A. Kesonen
  8. 9A. Goljahanpoor▼ 71'
  9. 15R. Saastamoinen
  10. 25R. García▼ 46'
  11. 7S. Osso▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16A. Manninen▲ 46'
  2. 20M. Mahlamäki▲ 46'
  3. 17E. Venäläinen▲ 71'
  4. 18C. Uwano▲ 89'
  5. 13L. Rutanen
  6. 23E. Ettanen
  7. 30J. Kananen

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu32
68Ghi được45
44Thủng lưới52
1.89Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu