KPV-j
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
JJK

KPV-j vs JJK

Tỷ số chung cuộc: KPV-j 3-0 JJK tại Ykkönen, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: KPV-j thắng 5, hòa 2, JJK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 16
Sân vận động
Kokkolan keskuskentta, Kokkola
Phong độ
LLWLL KPV-j
LDDDW JJK
  1. 18' W. Wegye 1-0
  2. 29' V. Valipakka
  3. 36' R. Cardoso
  4. 42' V. Valipakka 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Leivonen J. Rintatalo
  7. 53' A. Ciriaco
  8. 55' L. Nyman V. Valipakka
  9. 57' L. Suutarinen A. Ciriaco
  10. 57' M. Lundell M. Mahlamaki
  11. 57' N. Holmalahti S. Osso
  12. 63' F. Friberg
  13. 66' K. Rintamaki
  14. 75' J. Moilanen S. Atakayi
  15. 75' H. Halonen J. Dunyin
  16. 78' H. Halonen
  17. 78' J. Petrishin J. Adarkwa
  18. 78' A. Chipesse W. Wegye
  19. 83' R. Cardoso 3-0
  20. 90'+1 L. Nuorela
  21. FT3-0

Đội hình

KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 12O. Marsyla
  2. 3F. Friberg
  3. 4J. Nuorela
  4. 7R. Cardoso
  5. 8J. O. Adebanjo
  6. 9W. Wegye ▼ 78'
  7. 10J. Adarkwa ▼ 78'
  8. 11S. Atakayi ▼ 75'
  9. 14V. Valipakka ▼ 55'
  10. 17L. Nuorela
  11. 21M. Aberg

Dự bị 8

  1. 22K. Suoraniemi
  2. 5A. Mfundu
  3. 16L. Nyman ▲ 55'
  4. 18J. Petrishin ▲ 78'
  5. 19A. Chipesse ▲ 78'
  6. 23J. Moilanen ▲ 75'
  7. 24W. Koivisto
  8. 29M. William
JJK HLV: B. Elfadl
  1. 1S. Kankaanpaa
  2. 4O. Huttunen
  3. 5S. Osso ▼ 57'
  4. 6A. Ciriaco ▼ 57'
  5. 8T. Pahkala
  6. 10J. Dunyin ▼ 75'
  7. 15A. Tammisto
  8. 20M. Mahlamaki ▼ 57'
  9. 21J. Rintatalo ▼ 46'
  10. 22V. Kangasniemi
  11. 72K. Rintamaki

Dự bị 9

  1. 32J. Pasoja
  2. 2S. Kahari
  3. 13S. Ronka
  4. 14A. Leivonen ▲ 46'
  5. 18L. Suutarinen ▲ 57'
  6. 23H. Halonen ▲ 75'
  7. 26M. Lundell ▲ 57'
  8. 28N. Holmalahti ▲ 57'
  9. 29V. Viren

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu29
60Ghi được45
58Thủng lưới46
1.88Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu