VIFK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KuPS Akatemia

VIFK vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: VIFK 2-1 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VIFK thắng 2, hòa 0, KuPS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
WWWDD VIFK
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 11' 0-1 K. Wehliye
  2. 13' J. Kivijarvi
  3. 23' O. Balde
  4. 29' A. M. Doudi
  5. 37' T. Partanen
  6. 37' L. Etoka
  7. HT0-1
  8. 46' F. Gatambiye A. Doudi
  9. 56' A. Baseme 1-1
  10. 60' F. Österblad A. Järv
  11. 60' S. Morrissey F. Hiekkanen
  12. 60' A. Karjalainen N. Mielonen
  13. 65' A. Baseme 2-1
  14. 66' T. Hukkanen
  15. 79' A. Nuutinen M. Birhane
  16. 79' E. Westermark R. Forsbacka
  17. 84' J. Moilanen E. Kirjavainen
  18. 90'+2 F. Osterblad
  19. FT2-1

Đội hình

VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1A. Vironen
  2. 2M. Birhane ▼ 79'
  3. 8A. Järv ▼ 60'
  4. 15T. Kautonen
  5. 18E. Hiekkanen
  6. 16R. Forsbacka ▼ 79'
  7. 14A. Doudi ▼ 46'
  8. 9R. Hammar
  9. 25F. Hiekkanen ▼ 60'
  10. 30L. Etoka
  11. 3A. Baseme

Dự bị 7

  1. 6F. Gatambiye ▲ 46'
  2. 27F. Österblad ▲ 60'
  3. 10S. Morrissey ▲ 60'
  4. 5A. Nuutinen ▲ 79'
  5. 24E. Westermark ▲ 79'
  6. 12W. Nygård
  7. 17E. Puska
KuPS Akatemia HLV: S. Vielma
  1. 1T. Österlund
  2. 23N. Mattila
  3. 36T. Hukkanen
  4. 7E. Puolitaival
  5. 6J. Hanhineva
  6. 22T. Partanen
  7. 17E. Kirjavainen ▼ 84'
  8. 18O. Balde
  9. 15J. Kivijärvi
  10. 10K. Wehliye
  11. 5N. Mielonen ▼ 60'

Dự bị 3

  1. 16A. Karjalainen ▲ 60'
  2. 3J. Moilanen ▲ 84'
  3. 13E. Kauppinen

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
46Ghi được41
69Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu