KuPS Akatemia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
VIFK

KuPS Akatemia vs VIFK

Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 2-1 VIFK tại Ykkönen, 20 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 3, hòa 0, VIFK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 12
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LLDWL KuPS Akatemia
WWWDD VIFK
  1. 13' K. Wehliye 1-0
  2. 17' M. Alsheikh 2-0
  3. 34' J. Hanhineva
  4. 38' E. Puolitaival
  5. HT2-0
  6. 46' E. Puska R. Forsbacka
  7. 46' A. Doudi F. Österblad
  8. 63' R. Tikkanen S. Koistinen
  9. 63' E. Varis M. Muritala
  10. 63' A. Nuutinen E. Hiekkanen
  11. 63' W. Wulff R. Hammar
  12. 68' 2-1 W. Wulff
  13. 77' J. Kivijärvi M. Alsheikh
  14. 77' V. Heiskanen J. Hanhineva
  15. 77' F. Gatambiye S. Morrissey
  16. 90' A. Koistinen E. Puolitaival
  17. FT2-1

Đội hình

KuPS Akatemia HLV: S. Vielma
  1. 12M. Pitkänen
  2. 14L. Kohonen
  3. 36T. Hukkanen
  4. 7E. Puolitaival ▼ 90'
  5. 6J. Hanhineva ▼ 77'
  6. 8N. Kivijärvi
  7. 2S. Koistinen ▼ 63'
  8. 18O. Balde
  9. 10K. Wehliye
  10. 9M. Alsheikh ▼ 77'
  11. 21M. Muritala ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 4R. Tikkanen ▲ 63'
  2. 17E. Varis ▲ 63'
  3. 15J. Kivijärvi ▲ 77'
  4. 20V. Heiskanen ▲ 77'
  5. 16A. Koistinen ▲ 90'
  6. 1T. Österlund
  7. 11A. Tuunanen
VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1L. Vetri
  2. 2M. Birhane
  3. 15T. Kautonen
  4. 35F. Österblad ▼ 46'
  5. 18E. Hiekkanen ▼ 63'
  6. 16R. Forsbacka ▼ 46'
  7. 10S. Morrissey ▼ 77'
  8. 9R. Hammar ▼ 63'
  9. 30L. Etoka
  10. 19S. Xhosa
  11. 3A. Baseme

Dự bị 6

  1. 17E. Puska ▲ 46'
  2. 14A. Doudi ▲ 46'
  3. 5A. Nuutinen ▲ 63'
  4. 21W. Wulff ▲ 63'
  5. 6F. Gatambiye ▲ 77'
  6. 12A. Vironen

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu30
41Ghi được46
65Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
2Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu