VIFK
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KuPS Akatemia

VIFK vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: VIFK 2-0 KuPS Akatemia tại Kakkonen - Lohko C, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VIFK thắng 2, hòa 0, KuPS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
WWWDD VIFK
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 42' F. Gatambyie
  2. 43' Z. Osman
  3. HT0-0
  4. 46' K. Kärkkäinen N. Kivijärvi
  5. 57' J. Metsäkylä E. Seppänen
  6. 61' F. Gatambiye 1-0
  7. 64' L. Etoka A. Almén
  8. 66' S. Xhosa 2-0
  9. 78' T. Partanen P. Tuomainen
  10. 78' O. Tuovinen N. Mielonen
  11. 79' E. Kauppinen
  12. 79' V. Mäntymäki F. Gatambiye
  13. 79' H. Karlsson R. Hammar
  14. 85' E. Hiekkanen
  15. 85' I. Savola S. Koistinen
  16. 87' W. Wulff J. Kiuru
  17. 90'+4 X. Shkelqim
  18. FT2-0

Đội hình

VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1T. Muurinen
  2. 17E. Puska
  3. 27F. Österblad
  4. 11V. Strömbäck
  5. 5F. Gatambiye ▼ 79'
  6. 10E. Hiekkanen
  7. 14A. Almén ▼ 64'
  8. 31J. Kiuru ▼ 87'
  9. 3R. Hammar ▼ 79'
  10. 19S. Xhosa
  11. 26T. Kautonen

Dự bị 7

  1. 30L. Etoka ▲ 64'
  2. 20V. Mäntymäki ▲ 79'
  3. 18H. Karlsson ▲ 79'
  4. 25W. Wulff ▲ 87'
  5. 7O. Lindgrén
  6. 28A. Irumwa
  7. 12P. Joona
KuPS Akatemia HLV: S. Vielma
  1. 12M. Pitkänen
  2. 3E. Kauppinen
  3. 9N. Kivijärvi ▼ 46'
  4. 2S. Koistinen ▼ 85'
  5. 17E. Kirjavainen
  6. 13P. Tuomainen ▼ 78'
  7. 8M. Siltanen
  8. 10S. Elnour Joseph
  9. 19E. Seppänen ▼ 57'
  10. 5N. Mielonen ▼ 78'
  11. 16Z. Osman

Dự bị 6

  1. 18K. Kärkkäinen ▲ 46'
  2. 7J. Metsäkylä ▲ 57'
  3. 22T. Partanen ▲ 78'
  4. 15O. Tuovinen ▲ 78'
  5. 24I. Savola ▲ 85'
  6. 1E. Puustinen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OLS
22 53 - 22 +31 45
2
Vaajakoski
22 43 - 17 +26 45
3
Rops
22 42 - 37 +5 39
4
KuPS Akatemia
22 33 - 27 +6 37
5
VIFK
22 36 - 31 +5 34
6
OTP
22 37 - 33 +4 33
7
GBK
22 33 - 41 -8 31
8
TP-47
22 35 - 35 0 28
9
Kraft
22 30 - 37 -7 25
10
Kuopion Elo
22 24 - 39 -15 19
11
JS Hercules
22 23 - 48 -25 19
12
JBK
22 26 - 48 -22 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu24
51Ghi được33
44Thủng lưới33
1.59Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu