JJK
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
VIFK

JJK vs VIFK

Tỷ số chung cuộc: JJK 0-4 VIFK tại Ykkönen, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: JJK thắng 1, hòa 2, VIFK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Viitaniemi tekonurmi, Jyväskylä
Phong độ
LDDDW JJK
WWWDD VIFK
  1. 41' R. I. Garcia Ferreira
  2. HT0-0
  3. 46' O. Huttunen J. Lahdenmäki
  4. 63' S. Xhosa
  5. 64' F. Hiekkanen Veeti Mäntymäki
  6. 64' S. Morrissey R. Hammar
  7. 67' 0-1 S. Morrissey
  8. 72' F. Österblad T. Kautonen
  9. 75' 0-2 S. Xhosa
  10. 76' S. Osso R. García
  11. 76' A. Goljahanpoor M. Manninen
  12. 76' A. Kesonen R. Saastamoinen
  13. 76' L. Rutanen A. Manninen
  14. 78' E. Puska A. Järv
  15. 78' E. Westermark A. Doudi
  16. 89' S. Osso
  17. 89' 0-3 A. Baseme
  18. 90'+2 B. Akdogan
  19. 90'+3 0-4 F. Hiekkanen11m
  20. FT0-4

Đội hình

JJK HLV: B. Page
  1. 30J. Kananen
  2. 72K. Rintamäki
  3. 22J. Luoma
  4. 27J. Lahdenmäki ▼ 46'
  5. 3B. Akdogan
  6. 6A. Ciriaco
  7. 5M. Manninen ▼ 76'
  8. 16A. Manninen ▼ 76'
  9. 20M. Mahlamäki
  10. 15R. Saastamoinen ▼ 76'
  11. 25R. García ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 4O. Huttunen ▲ 46'
  2. 7S. Osso ▲ 76'
  3. 9A. Goljahanpoor ▲ 76'
  4. 11A. Kesonen ▲ 76'
  5. 13L. Rutanen ▲ 76'
  6. 26M. Lundell
  7. 32J. Pasoja
VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 1A. Vironen
  2. 2M. Birhane
  3. 8A. Järv ▼ 78'
  4. 15T. Kautonen ▼ 72'
  5. 18E. Hiekkanen
  6. 16R. Forsbacka
  7. 14A. Doudi ▼ 78'
  8. 28Veeti Mäntymäki ▼ 64'
  9. 9R. Hammar ▼ 64'
  10. 19S. Xhosa
  11. 3A. Baseme

Dự bị 5

  1. 25F. Hiekkanen ▲ 64'
  2. 10S. Morrissey ▲ 64'
  3. 27F. Österblad ▲ 72'
  4. 17E. Puska ▲ 78'
  5. 24E. Westermark ▲ 78'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu30
45Ghi được46
52Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu