VIFK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JJK

VIFK vs JJK

Tỷ số chung cuộc: VIFK 1-0 JJK tại Kakkonen - Lohko C, 24 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VIFK thắng 2, hòa 2, JJK thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 14
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
WWWDD VIFK
LDDDW JJK
  1. 14' V. Huuhka
  2. 25' J. Luomaphản lưới 1-0
  3. 30' X. Shkelqim
  4. 30' J. Saarikko
  5. 33' H. Hiekkanen
  6. HT1-0
  7. 46' M. Sydänmaa J. Saarikko
  8. 61' M. Birhane
  9. 64' F. Hiekkanen V. Mäntymäki
  10. 70' J. Pitkakangas
  11. 72' C. Källberg J. Pitkäkangas
  12. 72' R. Forsbacka H. Hiekkanen
  13. 74' O. Shirman A. Lehtonen
  14. 74' R. Salo R. Räsänen
  15. 83' F. Hiekkanen
  16. 87' T. Koppelomäki V. Kirvesoja
  17. 87' O. Lindgren K. Polvilampi
  18. 88' F. Hiekkanen
  19. 88' F. Hiekkanen
  20. 89' A. Manninen
  21. FT1-0

Đội hình

VIFK HLV: M. Peltonen
  1. 19S. Xhosa
  2. 1T. Muurinen
  3. 4J. Pitkäkangas ▼ 72'
  4. 2M. Birhane
  5. 17E. Puska
  6. 26K. Kokko
  7. 8K. Polvilampi ▼ 87'
  8. 10E. Hiekkanen
  9. 14H. Hiekkanen ▼ 72'
  10. 20V. Mäntymäki ▼ 64'
  11. 5V. Huuhka

Dự bị 7

  1. 25F. Hiekkanen ▲ 64'
  2. 33C. Källberg ▲ 72'
  3. 16R. Forsbacka ▲ 72'
  4. 7O. Lindgren ▲ 87'
  5. 21A. Sparv
  6. 12L. Wikstrand
  7. 15A. Järv
JJK HLV: S. Clark
  1. 28A. Riihimäki
  2. 12R. Räsänen ▼ 74'
  3. 22J. Luoma
  4. 3L. Savela
  5. 5M. Manninen
  6. 7V. Lepo
  7. 10V. Kirvesoja ▼ 87'
  8. 16A. Manninen
  9. 2J. Saarikko ▼ 46'
  10. 15R. Saastamoinen
  11. 26A. Lehtonen ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 6M. Sydänmaa ▲ 46'
  2. 20R. Salo ▲ 74'
  3. 29O. Shirman ▲ 74'
  4. 9T. Koppelomäki ▲ 87'
  5. 1V. Viljala
  6. 4K. Korhonen
  7. 25D. Säily

Thống kê

17
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
40Ghi được61
22Thủng lưới17
1.67Bàn thắng mỗi trận2.35
12Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu