Gnistan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Turku PS

Gnistan vs Turku PS

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 0-3 Turku PS tại Ykkönen, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 2, hòa 2, Turku PS thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 16
Sân vận động
Myyrmaen jalkapallostadion, Vantaa
Phong độ
DWWDD Gnistan
DWDDD Turku PS
  1. 44' 0-1 Riku Riski
  2. 45'+1 J. Latonen
  3. HT0-1
  4. 55' 0-2 A. Gero
  5. 58' L. Weckström Z. Sukunda
  6. 64' K. Rasimus
  7. 66' K. Liikonen J. Mabinda
  8. 75' M. Tolonen M. Kamara
  9. 79' T. Ali-Abubakar K. Hämäläinen
  10. 79' A. Boström D. Rantanen
  11. 80' U. B. Muhammed
  12. 88' M. Sarr
  13. 90'+1 T. Pippola Riku Riski
  14. 90'+3 O. Helen A. Gero
  15. 90'+3 0-3 T. Ali-Abubakar
  16. FT0-3

Đội hình

Gnistan HLV: J. Rantanen
  1. 45J. Koski
  2. 5T. Takamäki
  3. 14H. Ölander
  4. 30J. Mabinda ▼ 66'
  5. 20M. Kamara ▼ 75'
  6. 24Z. Sukunda ▼ 58'
  7. 10J. Latonen
  8. 6H. Woivalin
  9. 16K. Rasimus
  10. 9E. Markkanen
  11. 17M. Sarr

Dự bị 7

  1. 7L. Weckström ▲ 58'
  2. 23K. Liikonen ▲ 66'
  3. 19M. Tolonen ▲ 75'
  4. 25R. Malolo
  5. 26A. Tiihonen
  6. 32S. Ala-Iso
  7. 33O. Linnas
Turku PS HLV: M. Rajamäki
  1. 1J. Koponen
  2. 2S. Benga
  3. 14J. Lakkamäki
  4. 4M. Kivikko
  5. 13U. Muhammed
  6. 5R. Pakkanen
  7. 22K. Hämäläinen ▼ 79'
  8. 7D. Rantanen ▼ 79'
  9. 6J. Karlsson
  10. 10Riku Riski ▼ 90'
  11. 9A. Gero ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20T. Ali-Abubakar ▲ 79'
  2. 28A. Boström ▲ 79'
  3. 23T. Pippola ▲ 90'
  4. 29O. Helen ▲ 90'
  5. 12O. Hakanpää
  6. 15Y. Lamgahez
  7. 17L. Rönnberg

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EIF
22 38 - 18 +20 48
2
Gnistan
22 38 - 18 +20 48
3
MP
22 33 - 21 +12 41
5
SJK Akatemia
22 37 - 35 +2 39
5
Turku PS
27 45 - 37 +8 41
6
HIFK Helsinki
22 27 - 29 -2 30
7
SalPa
22 30 - 27 +3 26
8
JäPS
22 26 - 37 -11 21
9
FF Jaro
22 22 - 35 -13 21
10
KäPa
22 37 - 47 -10 20
11
KPV-j
22 20 - 34 -14 15
12
JJK
22 20 - 42 -22 12
Promotion Group Relegation Round

So sánh

44Trận đấu39
79Ghi được65
47Thủng lưới56
1.8Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu