Gnistan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Turku PS

Gnistan vs Turku PS

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 1-1 Turku PS tại Veikkausliiga, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 2, hòa 2, Turku PS thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 22
Sân vận động
Mustapekka Areena, Helsinki
Phong độ
DWWDD Gnistan
DWDDD Turku PS
  1. HT0-0
  2. 51' Bogdan Milovanov
  3. 59' Abdoulie Tamba
  4. 65' Pau Juvanteny
  5. 66' A. Atarah S. Ylatupa
  6. 71' J. Latonen R. Eremenko
  7. 76' N. Talo A. Tamba
  8. 76' M. Kauppila O. Haggstrom
  9. 82' D. Perez A. Akinyemi
  10. 82' L. Ikonen P. Juvanteny
  11. 82' S. Anini E. Vauhkonen
  12. 84' 0-1 A. Muzaci · N. Veinbergs
  13. 90' J. Latonen11m 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Gnistan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jussi Leppalahti
  1. 1O. Virtanen
  2. 24R. Gnanou
  3. 67A. Obileye
  4. 3Ruxi
  5. 23S. Ylatupa ▼ 66'
  6. 31A. Jouhi
  7. 15G. Europaeus
  8. 12E. Arko-Mensah
  9. 26R. Eremenko ▼ 71'
  10. 17A. Akinyemi ▼ 82'
  11. 19B. Milovanov

Dự bị 9

  1. 13O. Lyberopoulos
  2. 40J. Ojala
  3. 2B. Dahlstrom
  4. 25N. Rossi
  5. 27O. Hannula
  6. 14S. Eremenko
  7. 10J. Latonen ▲ 71'
  8. 7A. Atarah ▲ 66'
  9. 11D. Perez ▲ 82'
Turku PS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Pinol
  1. 1E. Henriksson
  2. 2O. Haggstrom ▼ 76'
  3. 14M. Hradecky
  4. 25A. Tamba ▼ 76'
  5. 15C. Azongnitode
  6. 6P. Juvanteny ▼ 82'
  7. 22T. Zaal
  8. 10M. Konkkola
  9. 29A. Muzaci
  10. 11E. Vauhkonen ▼ 82'
  11. 44N. Veinbergs

Dự bị 8

  1. 35D. Lauri
  2. 24N. Talo ▲ 76'
  3. 28T. Vakiparta
  4. 17A. Sihvonen
  5. 26L. Ikonen ▲ 82'
  6. 41S. Anini ▲ 82'
  7. 9L. Ivanovic
  8. 20M. Kauppila ▲ 76'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu9
18Ghi được12
12Thủng lưới7
2Bàn thắng mỗi trận1.33
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu