Turku PS
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gnistan

Turku PS vs Gnistan

Tỷ số chung cuộc: Turku PS 0-2 Gnistan tại Ykkönen, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Turku PS thắng 2, hòa 1, Gnistan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 5
Sân vận động
Urheilupuiston Yläkenttä, Åbo
Phong độ
WDWDD Turku PS
LDWWD Gnistan
  1. 22' S. Pohjolainen
  2. 33' 0-1 E. Markkanen
  3. 41' U. B. Muhammed
  4. HT0-1
  5. 46' J. Sundman T. Pippola
  6. 46' J. Karlsson K. Hämäläinen
  7. 56' 0-2 J. Latonen
  8. 60' A. Gero T. Ali-Abubakar
  9. 60' L. Rönnberg S. Pohjolainen
  10. 61' M. Tolonen Z. Sukunda
  11. 64' R. Pakkanen
  12. 72' J. Mabinda
  13. 72' Y. Lamgahez
  14. 79' M. Kivikko Riku Riski
  15. 79' R. Malolo J. Latonen
  16. 79' K. Liikonen M. Kamara
  17. 86' L. Weckström E. Markkanen
  18. 86' A. Tiihonen J. Mabinda
  19. 90' H. Olander
  20. 90' J. Karlsson
  21. FT0-2

Đội hình

Turku PS HLV: M. Rajamäki
  1. 1J. Koponen
  2. 15Y. Lamgahez
  3. 13U. Muhammed
  4. 5R. Pakkanen
  5. 18S. Pöysä
  6. 22K. Hämäläinen▼ 46'
  7. 25S. Pohjolainen▼ 60'
  8. 28A. Boström
  9. 10Riku Riski▼ 79'
  10. 20T. Ali-Abubakar▼ 60'
  11. 23T. Pippola▼ 46'

Dự bị 7

  1. 3J. Sundman▲ 46'
  2. 6J. Karlsson▲ 46'
  3. 9A. Gero▲ 60'
  4. 17L. Rönnberg▲ 60'
  5. 4M. Kivikko▲ 79'
  6. 12O. Hakanpää
  7. 2S. Benga
Gnistan HLV: J. Rantanen
  1. 45J. Koski
  2. 14H. Ölander
  3. 30J. Mabinda▼ 86'
  4. 32S. Ala-Iso
  5. 20M. Kamara▼ 79'
  6. 24Z. Sukunda▼ 61'
  7. 10J. Latonen▼ 79'
  8. 6H. Woivalin
  9. 16K. Rasimus
  10. 9E. Markkanen▼ 86'
  11. 17M. Sarr

Dự bị 7

  1. 19M. Tolonen▲ 61'
  2. 25R. Malolo▲ 79'
  3. 23K. Liikonen▲ 79'
  4. 7L. Weckström▲ 86'
  5. 26A. Tiihonen▲ 86'
  6. 29K. Koivunen
  7. 33O. Linnas

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EIF
22 38 - 18 +20 48
2
Gnistan
22 38 - 18 +20 48
3
MP
22 33 - 21 +12 41
5
SJK Akatemia
22 37 - 35 +2 39
5
Turku PS
27 45 - 37 +8 41
6
HIFK Helsinki
22 27 - 29 -2 30
7
SalPa
22 30 - 27 +3 26
8
JäPS
22 26 - 37 -11 21
9
FF Jaro
22 22 - 35 -13 21
10
KäPa
22 37 - 47 -10 20
11
KPV-j
22 20 - 34 -14 15
12
JJK
22 20 - 42 -22 12
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
65Ghi được79
56Thủng lưới47
1.67Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu