Gnistan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Oulu

Gnistan vs AC Oulu

Tỷ số chung cuộc: Gnistan 1-2 AC Oulu tại Ykkönen, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 6, hòa 1, AC Oulu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 13
Sân vận động
Mustapekka Areena, Helsinki
Trọng tài
O. Hämäläinen
Phong độ
DWWDD Gnistan
LLWDL AC Oulu
  1. 4' 0-1 Fareed Sadat
  2. HT0-1
  3. 61' P. Kuusijarvi
  4. 61' S. Leppälä J. Aallikko
  5. 65' T. Kurki S. Faal
  6. 66' 0-2 A. Heikkilä
  7. 70' M. Ömer H. Wakui
  8. 74' L. Hertsi
  9. 76' L. Morais
  10. 77' J. Kallinen Fareed Sadat
  11. 81' B. Kouyate 1-2
  12. 90'+1 R. Huhtala Douglas Caé
  13. FT1-2

Đội hình

Gnistan HLV: R. Nuccio
  1. 1T. Maanoja
  2. 5P. Kuusijärvi
  3. 37B. Kouyate
  4. 20I. Hieta
  5. 21J. Perovuo
  6. 75H. Wakui ▼ 70'
  7. 15N. Anyamele
  8. 18S. Faal ▼ 65'
  9. 30O. Jama
  10. 97Luquinhas
  11. 99Douglas Caé ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 10T. Kurki ▲ 65'
  2. 9M. Ömer ▲ 70'
  3. 24R. Huhtala ▲ 90'
  4. 33O. Coulibaly
  5. 12A. Hakala
  6. 16H. Sesay
  7. 2Manel Subirats
AC Oulu HLV: J. Ahola
  1. 1J. Pennanen
  2. 11Rafinha
  3. 5L. Nurmos
  4. 16H. Ölander
  5. 22L. Hertsi
  6. 21A. Heikkilä
  7. 8J. Aallikko ▼ 61'
  8. 6A. Nurmela
  9. 10Fareed Sadat ▼ 77'
  10. 3M. Koskela
  11. 14N. Jokelainen

Dự bị 7

  1. 19S. Leppälä ▲ 61'
  2. 15J. Kallinen ▲ 77'
  3. 7D. Rantanen
  4. 40T. Lindholm
  5. 24Alexander Jibrin
  6. 33K. Heinolainen
  7. 37S. Karjalainen

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Oulu
22 38 - 16 +22 50
2
Kooteepee
22 51 - 23 +28 47
3
FF Jaro
22 50 - 31 +19 41
4
EIF
22 45 - 25 +20 36
5
Musa
22 38 - 38 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 37 - 36 +1 33
7
MP
22 29 - 35 -6 29
8
KPV-j
22 38 - 34 +4 28
9
Gnistan
22 38 - 49 -11 25
10
AC Kajaani
22 35 - 37 -2 23
11
SJK Akatemia
22 22 - 49 -27 15
12
MyPa
22 21 - 69 -48 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
54Ghi được55
70Thủng lưới26
1.69Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu