Gnistan vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 3-2 AC Oulu tại Veikkausliiga, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 6, hòa 1, AC Oulu thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- Mustapekka Areena, Helsinki
- Phong độ
- DWWDD Gnistan
- LLWDL AC Oulu
- 7' T. Vayrynen11m 1-0
- 20' Armend Kabashi
- 21' 1-1 N. Jokelainen11m
- HT1-1
- 46' ▲ G. Europaeus ▼ A. Kabashi
- 63' ▲ A. Atarah ▼ T. Vayrynen
- 63' ▲ J. Latonen ▼ R. Eremenko
- 65' ▲ L. Ghezali ▼ T. Kaukua
- 67' Rachide Gnanou
- 74' E. Bashkirov · A. A. Oura 2-1
- 75' ▲ S. Heiskanen ▼ M. Ritari
- 75' ▲ J. Rennicks ▼ S. Harrison
- 75' ▲ J. Paananen ▼ N. Jokelainen
- 80' ▲ M. Ojala ▼ A. Paananen
- 80' ▲ I. Mendolin ▼ C. Azongnitode
- 81' Shadirac Say
- 82' R. Gnanou · S. Heiskanen 3-1
- 83' 3-2 J. Rennicks
- 90'+4 Edmund Arko-Mensah
- 90'+2 Alexandro Craninx
- 90' ▲ J. Raitala ▼ A. A. Oura
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Craninx 7.2
- 4O. Pettersson 6.2
- 24R. Gnanou ⚽ 7.5
- 40J. Ojala 7.2
- 12E. Arko-Mensah 6.6
- 44E. Bashkirov ⚽ 7.2
- 28A. Kabashi ▼ 46' 6.2
- 16M. Ritari ▼ 75' 5.9
- 26R. Eremenko ▼ 63' 6.7
- 7T. Vayrynen ⚽ ▼ 63' 6.6
- 14A. A. Oura ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 9D. Hafstad
- 20A. Atarah ▲ 63' 6.3
- 10J. Latonen ▲ 63' 6.6
- 15G. Europaeus ▲ 46' 6.6
- 13O. Lyberopoulos
- 3S. Heiskanen ▲ 75' 7.0
- 22J. Raitala ▲ 90'
- 30O. Gunes
- 42O. Olufunwa
- 30T. Kinn 7.0
- 75S. Say 6.2
- 5M. Pitkanen 7.3
- 3J. Lehtonen 7.5
- 20C. Azongnitode ▼ 80' 6.2
- 14N. Jokelainen ⚽ ▼ 75' 7.3
- 19A. Paananen ▼ 80' 6.9
- 29S. Silander 6.9
- 26J. Korkko 7.2
- 23S. Harrison ▼ 75' 6.2
- 22T. Kaukua ▼ 65' 6.6
Dự bị 7
- 9J. Rennicks ⚽ ▲ 75' 7.5
- 11L. Ghezali ▲ 65' 6.6
- 37J. Paananen ▲ 75' 6.3
- 8M. Ojala ▲ 80' 6.7
- 21I. Mendolin ▲ 80' 6.3
- 12J. Pentti
- 4M. Jatta
Thống kê
04⚑4
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm9
5Trúng đích5
0Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
397Chuyền bóng344
315Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền76%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu42
78Ghi được64
82Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai42