Gnistan vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Gnistan 2-0 AC Oulu tại Veikkausliiga, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gnistan thắng 5, hòa 1, AC Oulu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Gnistan
- WLLWD AC Oulu
- 9' V. Hänninen · T. Väyrynen 1-0
- 15' D. Metaxas
- 38' K. Bratsos
- 43' T. Väyrynen 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Rennicks ▼ Marcos André
- 58' ▲ A. Paananen ▼ J. Kallinen
- 67' ▲ H. Ölander ▼ E. Äijälä
- 67' ▲ J. Latonen ▼ J. Enkerud
- 71' ▲ J. Huhtala ▼ J. Körkkö
- 72' ▲ N. Orjala ▼ S. Bengtsson
- 76' ▲ B. Tatar ▼ R. Eremenko
- 76' ▲ Tomás Castro ▼ T. Väyrynen
- 81' ▲ R. Salo ▼ D. Metaxas
- 83' ▲ D. Agbo ▼ V. Hänninen
- 84' T. Castro
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Marcucci
- 22J. Raitala
- 40J. Ojala
- 4O. Pettersson
- 2E. Äijälä ▼ 67'
- 26R. Eremenko ▼ 76'
- 28A. Kabashi
- 3S. Heiskanen
- 19V. Hänninen ▼ 83'
- 7T. Väyrynen ▼ 76'
- 9J. Enkerud ▼ 67'
Dự bị 7
- 14H. Ölander ▲ 67'
- 10J. Latonen ▲ 67'
- 31B. Tatar ▲ 76'
- 49Tomás Castro ▲ 76'
- 20D. Agbo ▲ 83'
- 27T. Penninkangas
- 45J. Koski
- 35C. Ward
- 20J. Lehtiranta
- 5José Elo
- 4L. Abadid
- 22J. Dunwoody
- 8J. Kallinen ▼ 58'
- 18D. Metaxas ▼ 81'
- 29S. Bengtsson ▼ 72'
- 10D. Barrow
- 33J. Körkkö ▼ 71'
- 28Marcos André ▼ 46'
Dự bị 7
- 12J. Rennicks ▲ 46'
- 19A. Paananen ▲ 58'
- 11J. Huhtala ▲ 71'
- 26N. Orjala ▲ 72'
- 21R. Salo ▲ 81'
- 27N. Kaikkonen
- 2S. Hölttä
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 22 | +17 | 44 | |
| 3 | 27 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 3 | 22 | 45 - 25 | +20 | 39 | |
| 4 | 27 | 46 - 44 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 40 - 43 | -3 | 38 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 31 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 9 | 22 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 38 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 19 | |
| 12 | 22 | 19 - 51 | -32 | 13 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
81Ghi được57
76Thủng lưới57
1.8Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai32