Vaasan Palloseura
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lahti

Vaasan Palloseura vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 0-1 Lahti tại Veikkausliiga, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 2, hòa 2, Lahti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 22
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
LWLWL Vaasan Palloseura
WDLWW Lahti
  1. 16' 0-1 A. Lindholm · Martim Augusto
  2. HT0-1
  3. 46' X. Odhiambo A. Raisanen
  4. 67' J. Vahtera K. Kouassivi-Benissan
  5. 67' H. Salomaa S. Lindholm
  6. 74' O. Koskinen E. Andersson
  7. 79' D. Terrnava P. Lima
  8. 83' J. Ojanen M. Sarr
  9. 84' Armend Kabashi
  10. 89' Aaron Lindholm
  11. FT0-1

Đội hình

Vaasan Palloseura HLV: Jussi Nuorela
  1. 41M. Jalloh
  2. 23M. Niemi
  3. 6E. Okereke
  4. 19M. Haukioja
  5. 13O. Ogunniyi
  6. 8P. Lima▼ 79'
  7. 2L. Mane
  8. 7J. Turfkruier
  9. 34A. Raisanen▼ 46'
  10. 27K. Kouassivi-Benissan▼ 67'
  11. 14S. Lindholm▼ 67'

Dự bị 9

  1. 12L. Vayrynen
  2. 21A. Adu-Boahen
  3. 3R. Simpson
  4. 26R. Forsbacka
  5. 30J. Vahtera▲ 67'
  6. 17D. Terrnava▲ 79'
  7. 25H. Salomaa▲ 67'
  8. 9C. Holmelund
  9. 20X. Odhiambo▲ 46'
Lahti HLV: Goncalo Pereira
  1. 31O. Maukonen
  2. 27R. Yapi
  3. 28A. Kabashi
  4. 5N. Gianini Dantas
  5. 6V. Vehkonen
  6. 8C. Montiel
  7. 18Y. Cassubie
  8. 14E. Andersson▼ 74'
  9. 77M. Sarr▼ 83'
  10. 9A. Lindholm
  11. 11Martim Augusto

Dự bị 6

  1. 12A. Hakala
  2. 25T. Inkinen
  3. 10O. Koskinen▲ 74'
  4. 20J. Ojanen▲ 83'
  5. 17A. Belabid
  6. 41A. Paalanen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu8
8Ghi được10
11Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu