Lahti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vaasan Palloseura

Lahti vs Vaasan Palloseura

Tỷ số chung cuộc: Lahti 0-0 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 2, Vaasan Palloseura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 21
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
WDLWW Lahti
LWLWL Vaasan Palloseura
  1. HT0-0
  2. 56' Emmanuel Ogude
  3. 61' Emmanuel Ogude
  4. 61' Emmanuel Ogude
  5. 63' T. Hytönen R. Hudd
  6. 67' Miika Niemi
  7. 69' S. Lindeman J. Vahtera
  8. 76' O. Koskinen R. Selander
  9. 82' Samuel Pasanen
  10. 85' M. Könkkölä S. Pasanen
  11. 90' S. Alanko A. Cicale
  12. FT0-0

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ricardo Duarte
  1. 31O. Maukonen
  2. 32F. Strauß
  3. 21M. Vainionpää
  4. 4M. Viitikko
  5. 6S. Pasanen▼ 85'
  6. 8R. Selander▼ 76'
  7. 27B. Mulahalilovic
  8. 26Pablo Andrade
  9. 15L. Ivanovic
  10. 9M. López
  11. 22Luquinhas

Dự bị 7

  1. 11O. Koskinen▲ 76'
  2. 20M. Könkkölä▲ 85'
  3. 29A. Puukko
  4. 17T. Jäntti
  5. 33D. Mikhail
  6. 77T. Karkulowski
  7. 12D. Fox
Vaasan Palloseura Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Nuorela
  1. 1T. Marttinen
  2. 23M. Niemi
  3. 5M. Pitkänen
  4. 19M. Haukioja
  5. 7A. Cicale▼ 90'
  6. 34A. Räisänen
  7. 44E. Bashkirov
  8. 4J. Engström
  9. 41E. Ogude
  10. 30J. Vahtera▼ 69'
  11. 28R. Hudd▼ 63'

Dự bị 7

  1. 16T. Hytönen▲ 63'
  2. 25S. Lindeman▲ 69'
  3. 77S. Alanko▲ 90'
  4. 17K. Multanen
  5. 26A. Almén
  6. 12L. Vetri
  7. 20J. Hyvärinen

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
64Ghi được67
65Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu