Lahti vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Lahti 0-2 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 1, hòa 2, Vaasan Palloseura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Lahden Stadion, Lahti
- Phong độ
- WDLWW Lahti
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 21' Harrison Sawyer
- 45' Juhani Pikkarainen
- HT0-0
- 54' 0-1 E. Bashkirov · T. Reid
- 60' ▲ A. El Moukhantir ▼ M. Könkkölä
- 67' ▲ A. Räisänen ▼ R. Hudd
- 72' Anour El Moukhantir
- 76' 0-2 P. Michael · E. Bashkirov
- 77' ▲ L. Hertsi ▼ L. Šimunović
- 77' ▲ T. Jäntti ▼ M. Kuningas
- 82' ▲ Sávio Roberto ▼ H. Sawyer
- 86' ▲ I. Sadik ▼ L. Kreković
- 86' ▲ J. Ali ▼ T. Penninkangas
- 90' ▲ S. Alanko ▼ J. Engström
- 90'+1 ▲ S. Strandvall ▼ E. Bashkirov
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Ljubić
- 33L. Šimunović▼ 77'
- 15J. Pirttijoki
- 27T. Penninkangas▼ 86'
- 29A. Puukko
- 10E. Virta
- 5Bubacar Djaló
- 25M. Kuningas▼ 77'
- 20M. Könkkölä▼ 60'
- 9Matheus Alves
- 24L. Kreković▼ 86'
Dự bị 7
- 34A. El Moukhantir▲ 60'
- 22L. Hertsi▲ 77'
- 17T. Jäntti▲ 77'
- 21I. Sadik▲ 86'
- 11J. Ali▲ 86'
- 3D. Koskipalo
- 30A. Munukka
- 1T. Marttinen
- 5M. Pitkänen
- 3J. Pikkarainen
- 23M. Niemi
- 20T. Reid
- 21P. Ahiabu
- 28R. Hudd▼ 67'
- 44E. Bashkirov▼ 90'
- 4J. Engström▼ 90'
- 14P. Michael
- 18H. Sawyer▼ 82'
Dự bị 7
- 34A. Räisänen▲ 67'
- 11Sávio Roberto▲ 82'
- 77S. Alanko▲ 90'
- 8S. Strandvall▲ 90'
- 13B. Mensah
- 2J. Nuorela
- 15J. Viscosi
Thống kê
01⚑7
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích4
0Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được74
59Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai35