Ilves (bóng đá) vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 0-1 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 5, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 21
- Phong độ
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 9' 0-1 S. Lindholm · K. Kouassivi-Benissan
- 38' Jardell Kanga
- HT0-1
- 46' ▲ J. Veteli ▼ J. Kilo
- 46' ▲ M. Stjopin ▼ L. Ala-Myllymaki
- 67' Oliver Pettersson
- 69' Yassin Daoussi
- 71' ▲ D. Terrnava ▼ A. Raisanen
- 72' ▲ X. Odhiambo ▼ K. Kouassivi-Benissan
- 76' ▲ E. Tamminen ▼ A. Popovitch
- 76' ▲ S. Baranov ▼ G. Bamba
- 81' ▲ H. Coulibaly ▼ T. Miettunen
- 81' ▲ R. Simpson ▼ Y. Daoussi
- 81' ▲ C. Holmelund ▼ S. Lindholm
- 90' Paulo Lima
- FT0-1
Đội hình
- 12F. Krkalic
- 4O. Pettersson
- 16T. Miettunen▼ 81'
- 3M. Rale
- 19G. Bamba▼ 76'
- 15L. Ala-Myllymaki▼ 46'
- 14A. Popovitch▼ 76'
- 13K. Wallius
- 30J. Kanga
- 28J. Kilo▼ 46'
- 9T. Hytonen
Dự bị 9
- 1O. Virtanen
- 24V. Kumpu
- 6Y. Raap
- 7J. Veteli▲ 46'
- 33Y. Sacko
- 8M. Stjopin▲ 46'
- 45E. Tamminen▲ 76'
- 17S. Baranov▲ 76'
- 11H. Coulibaly▲ 81'
- 41M. Jalloh
- 23M. Niemi
- 2L. Mane
- 19M. Haukioja
- 13O. Ogunniyi
- 34A. Raisanen▼ 71'
- 8P. Lima
- 7J. Turfkruier
- 24Y. Daoussi▼ 81'
- 27K. Kouassivi-Benissan▼ 72'
- 14S. Lindholm▼ 81'
Dự bị 9
- 12L. Vayrynen
- 21A. Adu-Boahen
- 3R. Simpson▲ 81'
- 30J. Vahtera
- 17D. Terrnava▲ 71'
- 25H. Salomaa
- 9C. Holmelund▲ 81'
- 29W. Samake
- 20X. Odhiambo▲ 72'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu8
14Ghi được8
12Thủng lưới11
1.08Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai5