Ilves (bóng đá) vs Vaasan Palloseura
Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 3-2 Vaasan Palloseura tại Veikkausliiga, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 5, hòa 1, Vaasan Palloseura thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 15
- Phong độ
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- LWLWL Vaasan Palloseura
- 10' ▲ M. Soderback ▼ L. Ala-Myllymaki
- 23' J. Veteli · J. Kanga 1-0
- 37' Yassine El Ouatki
- 45'+1 Oiva Jukkola
- HT1-0
- 48' 1-1 M. Fall · Y. El Ouatki
- 60' ▲ M. Stjopin ▼ J. Kanga
- 60' ▲ K. Wallius ▼ V. Ulundu
- 61' ▲ A. Almen ▼ A. Raisanen
- 73' ▲ N. Fleuriau ▼ O. Jakonen
- 73' ▲ Y. Daoussi ▼ A. Cicale
- 75' 1-2 A. Popovitchphản lưới
- 78' Anton Popovitch
- 79' ▲ T. Hytonen ▼ R. Riski
- 80' ▲ A. Akinyemi ▼ J. Veteli
- 81' Antonio Almen
- 82' Tyler Reid
- 83' Tatu Miettunen
- 84' ▲ M. Etok ▼ Y. El Ouatki
- 84' ▲ J. Engstrom ▼ T. Dekker
- 85' T. Reidphản lưới 2-2
- 88' Yassin Daoussi
- 89' M. Soderback · A. Akinyemi 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Virtanen
- 16T. Miettunen
- 5S. Vaisanen
- 3M. Rale
- 19O. Jukkola
- 14A. Popovitch
- 7J. Veteli ▼ 80'
- 18V. Ulundu ▼ 60'
- 30J. Kanga ▼ 60'
- 15L. Ala-Myllymaki ▼ 10'
- 10R. Riski ▼ 79'
Dự bị 9
- 8M. Stjopin ▲ 60'
- 9T. Hytonen ▲ 79'
- 27A. Akinyemi ▲ 80'
- 17M. Soderback ▲ 10'
- 12F. Krkalic
- 13K. Wallius ▲ 60'
- 22A. Maenpaa
- 24V. Kumpu
- 42F. Aspegren
- 77R. Leislahti
- 37T. Reid
- 19M. Haukioja
- 23M. Niemi
- 6T. Dekker ▼ 84'
- 21P. Ahiabu
- 34A. Raisanen ▼ 61'
- 7A. Cicale ▼ 73'
- 20Y. El Ouatki ▼ 84'
- 10M. Fall
- 11O. Jakonen ▼ 73'
Dự bị 7
- 14N. Fleuriau ▲ 73'
- 24Y. Daoussi ▲ 73'
- 17M. Etok ▲ 84'
- 26A. Almen ▲ 61'
- 12L. Vetri
- 4J. Engstrom ▲ 84'
- 31D. Madut
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
90Ghi được70
71Thủng lưới57
2Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai45