Vaasan Palloseura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ilves (bóng đá)

Vaasan Palloseura vs Ilves (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Vaasan Palloseura 1-0 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaasan Palloseura thắng 4, hòa 1, Ilves (bóng đá) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 5
Sân vận động
Lemonsoft Stadion, Vaasa
Phong độ
LWLWL Vaasan Palloseura
WDLLL Ilves (bóng đá)
  1. 41' Sauli Väisänen
  2. HT0-0
  3. 64' R. Riski T. Hytonen
  4. 64' L. Ala-Myllymaki J. Kanga
  5. 66' O. Jakonen T. Dekker
  6. 66' J. Lakkamaki J. Vahtera
  7. 84' Maksim Stjopin
  8. 88' A. Maenpaa M. Soderback
  9. 88' F. Aspegren M. Stjopin
  10. 89' N. Fleuriau M. Borchers
  11. 90' N. Fleuriau · O. Jakonen 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Vaasan Palloseura Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jussi Johan Nuorela
  1. 1T. Marttinen
  2. 37T. Reid
  3. 19M. Haukioja
  4. 23M. Niemi
  5. 6T. Dekker▼ 66'
  6. 34A. Raisanen
  7. 10M. Fall
  8. 20Y. El Ouatki
  9. 7A. Cicale
  10. 9M. Borchers▼ 89'
  11. 30J. Vahtera▼ 66'

Dự bị 9

  1. 14N. Fleuriau▲ 89'
  2. 11O. Jakonen▲ 66'
  3. 27K. Huhta
  4. 17M. Etok
  5. 77R. Leislahti
  6. 2J. Nuorela
  7. 3J. Lakkamaki▲ 66'
  8. 4J. Engstrom
  9. 5V. Ronnberg
Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joonas Rantanen
  1. 12F. Krkalic
  2. 16T. Miettunen
  3. 5S. Vaisanen
  4. 3M. Rale
  5. 19O. Jukkola
  6. 7J. Veteli
  7. 14A. Popovitch
  8. 17M. Soderback▼ 88'
  9. 30J. Kanga▼ 64'
  10. 9T. Hytonen▼ 64'
  11. 8M. Stjopin▼ 88'

Dự bị 7

  1. 10R. Riski▲ 64'
  2. 27A. Akinyemi
  3. 15L. Ala-Myllymaki▲ 64'
  4. 32L. Vayrynen
  5. 22A. Maenpaa▲ 88'
  6. 24V. Kumpu
  7. 42F. Aspegren▲ 88'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
70Ghi được90
57Thủng lưới71
1.75Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu