Turku PS vs Mariehamn
Tỷ số chung cuộc: Turku PS 3-0 Mariehamn tại Veikkausliiga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turku PS thắng 3, hòa 4, Mariehamn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 18
- Phong độ
- DWDDD Turku PS
- LWWWL Mariehamn
- 20' K. Visser · N. Talo 1-0
- 40' Samuel Anini Jr.
- 42' S. Anini · M. Konkkola 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Vauhkonen ▼ S. Anini
- 46' ▲ N. Nurmi ▼ T. Koivisto
- 46' ▲ L. Richtner ▼ J. Nissinen
- 46' ▲ W. Nunez ▼ A. Stroud
- 46' ▲ A. Bergvik ▼ T. Jakobsen
- 49' Aaro Soiniemi
- 55' K. Visser · E. Vauhkonen 3-0
- 64' Foster Gyamfi
- 65' ▲ T. Vakiparta ▼ L. Ikonen
- 65' ▲ N. Veinbergs ▼ K. Visser
- 73' Emmanuel Patut
- 76' ▲ M. Kauppila ▼ M. Konkkola
- 81' ▲ V. Widlund ▼ J. Heyden
- 84' ▲ A. Coulibaly ▼ T. Zaal
- FT3-0
Đội hình
- 1E. Henriksson 6.5
- 2O. Haggstrom 7.7
- 14M. Hradecky 7.4
- 15C. Azongnitode 7.6
- 24N. Talo ⇢ 7.8
- 22T. Zaal ▼ 84'
- 26L. Ikonen ▼ 65' 7.2
- 29A. Muzaci
- 10M. Konkkola ▼ 76'
- 41S. Anini ⚽ ▼ 46' 8.0
- 99K. Visser ⚽2 ▼ 65' 8.7
Dự bị 9
- 12H. Asula
- 4A. Sairinen
- 8A. Coulibaly ▲ 84'
- 13T. Tsirigotis
- 17A. Sihvonen
- 20M. Kauppila ▲ 76' 6.5
- 11E. Vauhkonen ▲ 46'
- 28T. Vakiparta ▲ 65' 6.8
- 44N. Veinbergs ▲ 65' 6.4
- 1K. Lund 5.7
- 28J. Nissinen ▼ 46' 5.4
- 5T. Koivisto ▼ 46' 6.0
- 19F. Gyamfi 6.0
- 3A. Soiniemi 5.5
- 20E. Patut 6.2
- 8J. Heyden ▼ 81' 7.2
- 22R. Monteiro 6.4
- 15T. Jakobsen ▼ 46' 6.1
- 18A. Stroud ▼ 46' 5.8
- 7A. Larsson 6.7
Dự bị 8
- 32M. Riikonen
- 2N. Nurmi ▲ 46' 6.3
- 43L. Andersson
- 4L. Richtner ▲ 46' 5.9
- 16A. Huttunen
- 9W. Nunez ▲ 46' 6.3
- 11V. Widlund ▲ 81'
- 14A. Bergvik ▲ 46' 5.8
Thống kê
01⚑5
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
4Trúng đích0
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn6
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
396Chuyền bóng309
334Chuyền chính xác251
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 38 - 23 | +15 | 43 | |
| 2 | 22 | 29 - 16 | +13 | 42 | |
| 3 | 22 | 36 - 27 | +9 | 37 | |
| 4 | 22 | 36 - 29 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 25 - 25 | 0 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 22 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 9 | 22 | 34 - 37 | -3 | 25 | |
| 10 | 22 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 22 | 18 - 44 | -26 | 15 | |
| 12 | 22 | 17 - 43 | -26 | 14 |
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu9
12Ghi được12
7Thủng lưới16
1.33Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7