Mariehamn
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Turku PS

Mariehamn vs Turku PS

Tỷ số chung cuộc: Mariehamn 2-2 Turku PS tại Veikkausliiga, 23 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mariehamn thắng 3, hòa 4, Turku PS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 29
Trọng tài
Mohammad Al-Emara, Finland
Phong độ
LWWWL Mariehamn
DWDDD Turku PS
  1. 8' 0-1 S. Yateke
  2. 11' G. Petrović 1-1
  3. 17' Zeljko Savic
  4. 37' 1-2 M. Ääritalo
  5. HT1-2
  6. 46' A. Kangaskolkka R. Sid
  7. 58' Ben McKendry
  8. 67' P. Åsbrink K. Isaksson
  9. 68' A. Prosa M. Ääritalo
  10. 71' Riku Sjoroos
  11. 74' Niklas Blomqvist
  12. 79' J. Kinnunen R. Sjöroos
  13. 82' R. Holma A. Tapaninen
  14. 85' Ivan Tatomirovic
  15. 85' T. Mäkinen H. Coulibaly
  16. 90' A. Kangaskolkka 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Mariehamn Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Lundberg
  1. 91I. Levchenko
  2. 3K. Kojola
  3. 5I. Tatomirović
  4. 23D. Murnane
  5. 2H. Coulibaly ▼ 85'
  6. 14G. Petrović
  7. 22A. Nazari
  8. 17R. Sid ▼ 46'
  9. 9S. Silverholt
  10. 31K. Isaksson ▼ 67'
  11. 26Joel Mattsson

Dự bị 7

  1. 33A. Kangaskolkka ▲ 46'
  2. 8P. Åsbrink ▲ 67'
  3. 18T. Mäkinen ▲ 85'
  4. 7N. Maripuu
  5. 15A. Ekhalie
  6. 19J. Karlström
  7. 27A. Lepola
Turku PS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Laurikainen
  1. 1J. Viscosi
  2. 7S. Rähmönen
  3. 16A. Tapaninen ▼ 82'
  4. 5Ž. Savić
  5. 25B. McKendry
  6. 15M. Tenho
  7. 22N. Blomqvist
  8. 11M. Ääritalo ▼ 68'
  9. 20R. Sjöroos ▼ 79'
  10. 19O. Jakonen
  11. 24S. Yateke

Dự bị 7

  1. 99A. Prosa ▲ 68'
  2. 3J. Kinnunen ▲ 79'
  3. 4R. Holma ▲ 82'
  4. 2N. Friberg
  5. 10J. Virtanen
  6. 18E. Ahde
  7. 30M. Mujunen

Thống kê

015
240
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm11
3Trúng đích6
4Chệch đích5
5Phạt góc2
2Việt vị3
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
33 61 - 19 +42 78
2
Rops
33 42 - 25 +17 62
3
Kuopion Palloseura
33 56 - 37 +19 58
4
Honka
33 51 - 33 +18 58
7
FC Inter Turku
33 37 - 44 -7 40
9
Seinäjoen Jalkapallokerho
33 28 - 37 -9 32
11
Turku PS
33 37 - 55 -18 29
12
PS Kemi Kings
33 29 - 59 -30 24

So sánh

33Trận đấu34
37Ghi được37
59Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu