Turku PS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mariehamn

Turku PS vs Mariehamn

Tỷ số chung cuộc: Turku PS 1-1 Mariehamn tại Veikkausliiga, 14 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Turku PS thắng 3, hòa 4, Mariehamn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 14
Sân vận động
Veritas Stadion, Åbo
Trọng tài
D. Antamo
Phong độ
DWDDD Turku PS
LWWWL Mariehamn
  1. 23' N. Maenpaa
  2. HT0-0
  3. 46' O. Jakonen A. Muzaci
  4. 48' A. Hernandez
  5. 57' J. Peräaho N. Pyyhtiä
  6. 57' J. Latonen Jean
  7. 61' J. Karlström N. Mäenpää
  8. 61' D. Bilonoh S. Ylätupa
  9. 65' J. Kinnunen S. Haarala
  10. 68' 0-1 D. Bilonoh
  11. 69' L. Järvenpää A. Mäenpää
  12. 72' D. Bilonog
  13. 81' M. Olawale M. Ääritalo
  14. 82' M. Tolonen R. Sjöroos
  15. 83' F. Okoye A. Pelvas
  16. 84' M. Olawale 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Turku PS HLV: J. Johansson
  1. 1J. Koponen
  2. 7S. Rähmönen
  3. 25A. Hernández
  4. 4R. Holma
  5. 33T. Varmanen
  6. 66Jean ▼ 57'
  7. 29S. Haarala ▼ 65'
  8. 2A. Moundi
  9. 34N. Pyyhtiä ▼ 57'
  10. 11M. Ääritalo ▼ 81'
  11. 16A. Muzaci ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9O. Jakonen ▲ 46'
  2. 6J. Peräaho ▲ 57'
  3. 23J. Latonen ▲ 57'
  4. 3J. Kinnunen ▲ 65'
  5. 18M. Olawale ▲ 81'
  6. 5J. Lähde
  7. 30M. Mujunen
Mariehamn HLV: L. Syberyjski
  1. 88O. Forsman
  2. 23M. Sumusalo
  3. 27K. Taimi
  4. 16A. Mäenpää ▼ 69'
  5. 7R. Sjöroos ▼ 82'
  6. 21N. Mäenpää ▼ 61'
  7. 34S. Ylätupa ▼ 61'
  8. 8P. Makrillos
  9. 22G. Backaliden
  10. 9A. Pelvas ▼ 83'
  11. 11A. Ademi

Dự bị 7

  1. 19J. Karlström ▲ 61'
  2. 20D. Bilonoh ▲ 61'
  3. 13L. Järvenpää ▲ 69'
  4. 10M. Tolonen ▲ 82'
  5. 44F. Okoye ▲ 83'
  6. 1M. Nordqvist
  7. 4T. Hamza

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Helsingin Jalkapalloklubi
22 53 - 17 +36 48
2
FC Inter Turku
22 36 - 17 +19 41
3
Kuopion Palloseura
22 39 - 26 +13 41
4
Honka
22 26 - 17 +9 37
5
Ilves (bóng đá)
22 37 - 29 +8 36
6
Lahti
22 33 - 30 +3 32
7
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 27 - 29 -2 29
8
HIFK Helsinki
22 29 - 33 -4 28
9
Mariehamn
22 29 - 43 -14 23
10
Haka
22 25 - 41 -16 22
11
Turku PS
22 23 - 39 -16 21
12
Rops
22 15 - 51 -36 5
Qualification for the Champions League first qualifying round Qualification for the Europa Conference League first qualifying round Qualification for the relegation play-offs Ykkonen

So sánh

34Trận đấu32
37Ghi được44
49Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu