Helsingin Jalkapalloklubi
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
AC Oulu

Helsingin Jalkapalloklubi vs AC Oulu

Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 3-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 7, hòa 2, AC Oulu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 16
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
LLWDL AC Oulu
  1. 24' B. Michel · G. Kanellopoulos 1-0
  2. 32' K. Meriluoto · P. Mentu 2-0
  3. 35' Ville Tikkanen
  4. HT2-0
  5. 46' S. Hostikka K. Kouassivi-Benissan
  6. 56' J. Kallinen · K. Simojoki 3-0
  7. 57' A. Ring P. Mentu
  8. 63' S. Harrison J. Rennicks
  9. 63' I. Mendolin A. Paananen
  10. 63' O. Kemppainen S. Silander
  11. 71' J. Korkko N. Jokelainen
  12. 77' L. Lingman G. Kanellopoulos
  13. 77' M. Boamah V. Tikkanen
  14. 78' J. Lehtonen
  15. 81' Onni Tiihonen
  16. 85' S. Baranov B. Michel
  17. 90' 3-1 M. Pitkanen · J. Korkko
  18. FT3-1

Đội hình

Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miika Nuutinen
  1. 25T. Nijhuis 8.2
  2. 28M. Ylitolva 6.9
  3. 3G. Antzoulas 6.9
  4. 6V. Tikkanen ▼ 77' 6.6
  5. 13K. Simojoki 6.7
  6. 15J. Kallinen 7.5
  7. 8G. Kanellopoulos ▼ 77' 7.5
  8. 99B. Michel ▼ 85' 7.6
  9. 21P. Mentu ▼ 57' 7.5
  10. 27K. Kouassivi-Benissan ▼ 46' 6.9
  11. 42K. Meriluoto 7.2

Dự bị 9

  1. 7S. Hostikka ▲ 46' 7.0
  2. 20T. Pukki
  3. 95S. Baranov ▲ 85' 6.7
  4. 4A. Ring ▲ 57' 6.2
  5. 10L. Lingman ▲ 77' 6.2
  6. 49O. Hannula
  7. 1J. Ost
  8. 2B. Lyons-Foster
  9. 24M. Boamah ▲ 77' 6.3
AC Oulu Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mikko Isokangas
  1. 1W. Eskelinen 6.9
  2. 29S. Silander ▼ 63' 6.2
  3. 5M. Pitkanen 6.9
  4. 38L. Bergsma 6.9
  5. 33M. Koskela 6.3
  6. 18A. Cassama 6.2
  7. 22T. Kaukua 6.2
  8. 17O. Tiihonen 6.3
  9. 19A. Paananen ▼ 63' 6.2
  10. 9J. Rennicks ▼ 63' 6.3
  11. 14N. Jokelainen ▼ 71' 6.9

Dự bị 8

  1. 23S. Harrison ▲ 63' 6.9
  2. 37J. Paananen
  3. 21I. Mendolin ▲ 63' 6.6
  4. 26J. Korkko ▲ 71' 7.5
  5. 12J. Pentti
  6. 3J. Lehtonen ▲ 78' 6.9
  7. 4M. Jatta
  8. 16O. Kemppainen ▲ 63' 6.3

Thống kê

014
810
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm14
7Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
4Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
477Chuyền bóng478
414Chuyền chính xác424
87%Chính xác chuyền89%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

53Trận đấu42
111Ghi được64
79Thủng lưới72
2.09Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới6
39Trên 2.5 bàn28
70Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu