AC Oulu
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Helsingin Jalkapalloklubi

AC Oulu vs Helsingin Jalkapalloklubi

Tỷ số chung cuộc: AC Oulu 0-4 Helsingin Jalkapalloklubi tại Veikkausliiga, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Oulu thắng 1, hòa 2, Helsingin Jalkapalloklubi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 10
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
LLWDL AC Oulu
WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
  1. 21' 0-1 J. Kallinen
  2. 31' Georgios Kanellopoulos
  3. HT0-1
  4. 46' O. Tiihonen A. Paananen
  5. 46' M. Boamah V. Tikkanen
  6. 54' Leon Bergsma
  7. 65' L. Moller S. Hostikka
  8. 71' 0-2 A. Ring · T. Pukki
  9. 72' D. Ezeh T. Pukki
  10. 72' L. Lingman J. Kallinen
  11. 75' Georgios Antzoulas
  12. 76' R. Kahkonen J. Korkko
  13. 76' C. Silas J. Paananen
  14. 78' 0-3 G. Kanellopoulos · L. Moller
  15. 82' M. Ojala J. Rennicks
  16. 82' J. Lehtonen S. Silander
  17. 82' T. Mero B. Michel
  18. 84' Liam Möller
  19. 90' 0-4 M. Boamah · L. Lingman
  20. FT0-4

Đội hình

AC Oulu Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikko Isokangas
  1. 1W. Eskelinen 7.0
  2. 29S. Silander ▼ 82' 6.3
  3. 5M. Pitkanen 6.2
  4. 38L. Bergsma 6.0
  5. 4M. Jatta 6.2
  6. 19A. Paananen ▼ 46' 6.9
  7. 37J. Paananen ▼ 76' 6.2
  8. 26J. Korkko ▼ 76' 6.7
  9. 18A. Cassama 6.6
  10. 14N. Jokelainen 6.7
  11. 9J. Rennicks ▼ 82' 7.0

Dự bị 9

  1. 11R. Kahkonen ▲ 76' 6.2
  2. 22T. Kaukua
  3. 36J. Lotvonen
  4. 6C. Silas ▲ 76' 6.5
  5. 8M. Ojala ▲ 82' 6.7
  6. 17O. Tiihonen ▲ 46' 6.2
  7. 25E. Merikanto
  8. 99N. Schulz
  9. 3J. Lehtonen ▲ 82' 6.2
Helsingin Jalkapalloklubi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miika Nuutinen
  1. 25T. Nijhuis 7.2
  2. 2B. Lyons-Foster 6.9
  3. 3G. Antzoulas 7.3
  4. 6V. Tikkanen ▼ 46' 6.6
  5. 13K. Simojoki 6.9
  6. 8G. Kanellopoulos 8.3
  7. 15J. Kallinen ▼ 72' 7.2
  8. 99B. Michel ▼ 82' 6.9
  9. 4A. Ring 7.3
  10. 7S. Hostikka ▼ 65' 6.0
  11. 20T. Pukki ▼ 72' 7.9

Dự bị 9

  1. 19D. Ezeh ▲ 72' 6.9
  2. 97T. Mero ▲ 82' 6.2
  3. 10L. Lingman ▲ 72' 7.6
  4. 14M. Ritari
  5. 21P. Mentu
  6. 22L. Moller ▲ 65' 7.3
  7. 30A. Ramula
  8. 18A. Soiniemi
  9. 24M. Boamah ▲ 46' 7.2

Thống kê

012
1330
38%Kiểm soát bóng62%
4Dứt điểm22
1Trúng đích7
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
2Phạt góc13
3Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
283Chuyền bóng440
210Chuyền chính xác371
74%Chính xác chuyền84%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC Inter Turku
32 60 - 33 +27 61
3
Ilves (bóng đá)
32 68 - 45 +23 60
4
Kuopion Palloseura
22 39 - 23 +16 44
5
Helsingin Jalkapalloklubi
32 74 - 52 +22 49
5
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 45 - 31 +14 41
6
Gnistan
22 34 - 39 -5 28
7
Vaasan Palloseura
22 32 - 34 -2 25
8
FF Jaro
22 25 - 36 -11 25
9
Mariehamn
22 25 - 48 -23 21
10
AC Oulu
22 30 - 48 -18 18
11
Haka
22 27 - 43 -16 16
12
Kooteepee
22 24 - 55 -31 14
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu53
64Ghi được111
72Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận2.09
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn39
42Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu