Helsingin Jalkapalloklubi vs AC Oulu
Tỷ số chung cuộc: Helsingin Jalkapalloklubi 1-1 AC Oulu tại Veikkausliiga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingin Jalkapalloklubi thắng 7, hòa 2, AC Oulu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 3
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- WLWLW Helsingin Jalkapalloklubi
- LLWDL AC Oulu
- 6' T. Ollila
- 30' J. Kallinen
- 44' A. Tanaka
- HT0-0
- 50' R. Selander
- 52' B. Radulović11m 1-0
- 53' C. Valencia
- 54' Y. Baliso
- 61' J. Raitala
- 61' ▲ G. Kanellopoulos ▼ A. Paananen
- 68' ▲ K. Meriluoto ▼ A. Tanaka
- 68' ▲ S. Hostikka ▼ M. Stjopin
- 73' ▲ R. Huhtala ▼ Lucas Morais
- 73' ▲ N. Jokelainen ▼ J. Kallinen
- 74' ▲ Y. Daoussi ▼ R. Selander
- 78' 1-1 A. Coffey11m
- 80' J. Toivio
- 81' ▲ M. Tainio ▼ O. Liimatta
- 82' ▲ O. Pettersson ▼ B. Radulović
- 90'+1 R. Huhtala
- 90'+6 ▲ T. Miettinen ▼ C. Valencia
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Öst
- 22J. Raitala
- 4J. Toivio
- 23P. Soiri
- 2T. Ollila
- 14M. Peltola
- 37A. Tanaka ▼ 68'
- 19A. Paananen ▼ 61'
- 9B. Radulović ▼ 82'
- 34M. Stjopin ▼ 68'
- 18T. Keskinen
Dự bị 7
- 24G. Kanellopoulos ▲ 61'
- 42K. Meriluoto ▲ 68'
- 7S. Hostikka ▲ 68'
- 46O. Pettersson ▲ 82'
- 28M. Ylitolva
- 20D. Ezeh
- 25D. Iliev
- 35C. Ward
- 6R. Selander ▼ 74'
- 15C. Valencia ▼ 90'
- 5Y. Affi
- 30N. Pallas
- 16Y. Baliso
- 8J. Kallinen ▼ 73'
- 20O. Liimatta ▼ 81'
- 10Lucas Morais ▼ 73'
- 9A. Coffey
- 19O. Suutari
Dự bị 7
- 24R. Huhtala ▲ 73'
- 14N. Jokelainen ▲ 73'
- 23Y. Daoussi ▲ 74'
- 29M. Tainio ▲ 81'
- 4T. Miettinen ▲ 90'
- 2E. Collin
- 1J. Pennanen
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 19 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 34 - 15 | +19 | 43 | |
| 4 | 27 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 4 | 22 | 30 - 23 | +7 | 36 | |
| 5 | 22 | 23 - 17 | +6 | 35 | |
| 6 | 22 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 31 | |
| 8 | 22 | 27 - 37 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 10 | 22 | 20 - 27 | -7 | 20 | |
| 11 | 22 | 20 - 33 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 21 - 34 | -13 | 15 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu44
100Ghi được67
72Thủng lưới69
1.85Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai39