Kraft vs JS Hercules
Tỷ số chung cuộc: Kraft 3-1 JS Hercules tại Kakkonen - Lohko C, 19 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 5, hòa 1, JS Hercules thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 10
- Sân vận động
- Mosedal, Närpes
- Phong độ
- DLLWL Kraft
- LDLWL JS Hercules
- 23' 0-1 K. Rauma
- HT0-1
- 46' ▲ L. Pomba ▼ Albin Avdili
- 51' S. Isanović 1-1
- 54' E. Huitsi
- 55' N. Ibrić 2-1
- 56' ▲ A. Rajalahti ▼ U. Viheriävaara
- 61' A. Rajalahti
- 63' ▲ E. Immonen ▼ E. Huitsi
- 67' N. Ibrić 3-1
- 77' ▲ A. Velic ▼ A. Sparv
- 77' ▲ V. Bergvik ▼ A. Westerholm
- 77' ▲ S. Sipola ▼ J. Yliniemelä
- 83' ▲ O. Nordberg ▼ T. Björkqvist
- 90'+1 ▲ F. Rukundo ▼ N. Ibrić
- FT3-1
Đội hình
- 31K. Eriksson
- 22A. Lärka
- 17V. Tkachenko
- 18A. Westerholm ▼ 77'
- 6T. Björkqvist ▼ 83'
- 11A. Sparv ▼ 77'
- 7A. Kalabic
- 2O. Hammarström
- 16Albin Avdili ▼ 46'
- 9S. Isanović
- 13N. Ibrić ▼ 90'
Dự bị 7
- 19L. Pomba ▲ 46'
- 5A. Velic ▲ 77'
- 20V. Bergvik ▲ 77'
- 23O. Nordberg ▲ 83'
- 15F. Rukundo ▲ 90'
- 1Z. Eriksson
- 27F. Juslin
- 10K. Sarajärvi
- 12A. Oikarinen
- 4E. Suistio
- 2K. Rauma
- 17U. Viheriävaara ▼ 56'
- 29H. Taumberger
- 24A. Riihiaho
- 99V. Korkala
- 25E. Huitsi ▼ 63'
- 39J. Lotvonen
- 7J. Yliniemelä ▼ 77'
Dự bị 3
- 20A. Rajalahti ▲ 56'
- 33E. Immonen ▲ 63'
- 16S. Sipola ▲ 77'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 49 - 31 | +18 | 42 | |
| 2 | 18 | 38 - 21 | +17 | 36 | |
| 3 | 18 | 41 - 34 | +7 | 33 | |
| 4 | 18 | 42 - 28 | +14 | 32 | |
| 5 | 18 | 41 - 34 | +7 | 29 | |
| 6 | 18 | 43 - 38 | +5 | 26 | |
| 7 | 18 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 8 | 18 | 34 - 31 | +3 | 17 | |
| 9 | 18 | 28 - 50 | -22 | 13 | |
| 10 | 18 | 19 - 54 | -35 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
23Trận đấu25
51Ghi được62
47Thủng lưới57
2.22Bàn thắng mỗi trận2.48
4Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai35