Kraft vs JS Hercules
Tỷ số chung cuộc: Kraft 4-1 JS Hercules tại Kakkonen - Lohko C, 11 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 5, hòa 1, JS Hercules thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 7
- Sân vận động
- Mosedal, Närpes
- Phong độ
- DLLWL Kraft
- LDLWL JS Hercules
- 6' ▲ E. Sainila ▼ O. Haanpää
- 17' N. Ibric
- 29' J. Kahkonen
- 33' E. Suistio
- 34' O. Heikkinen
- 36' A. Kantola
- 40' J. Kahkonen
- 40' J. Kahkonen
- 42' 0-1 J. Kurvinen
- 45'+4 I. Pendek
- HT0-1
- 46' ▲ J. Bohui ▼ O. Heikkinen
- 54' ▲ A. Sabanovic ▼ J. Åbonde
- 54' ▲ R. Myllys ▼ J. Vääräniemi
- 54' ▲ D. Kocol ▼ J. Körkkö
- 54' S. Isanović 1-1
- 60' O. Hammarström 2-1
- 63' S. Isanović11m 3-1
- 70' ▲ A. Westerholm ▼ A. Velic
- 76' S. Isanović 4-1
- 80' ▲ S. Fadul ▼ K. Storfors
- 80' ▲ E. Immonen ▼ J. Kurvinen
- FT4-1
Đội hình
- 30K. Storfors ▼ 80'
- 1J. Maloney
- 3J. Åbonde ▼ 54'
- 5I. Pendek
- 8L. Sigg
- 6T. Björkqvist
- 15A. Velic ▼ 70'
- 2O. Hammarström
- 10M. Nordman
- 9S. Isanović
- 13N. Ibrić
Dự bị 6
- 14A. Sabanovic ▲ 54'
- 18A. Westerholm ▲ 70'
- 23S. Fadul ▲ 80'
- 17A. Kalabic
- 19N. Westerholm
- 31M. Anttila
- 1A. Patronen
- 3A. Kantola
- 24E. Suistio
- 2K. Rauma
- 7C. Bohui
- 8O. Heikkinen ▼ 46'
- 9J. Vääräniemi ▼ 54'
- 13J. Kurvinen ▼ 80'
- 10J. Kähkönen
- 21O. Haanpää ▼ 6'
- 26J. Körkkö ▼ 54'
Dự bị 7
- 47E. Sainila ▲ 6'
- 14J. Bohui ▲ 46'
- 11R. Myllys ▲ 54'
- 67D. Kocol ▲ 54'
- 33E. Immonen ▲ 80'
- 25E. Huitsi
- 12A. Oikarinen
Thống kê
02
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 53 - 22 | +31 | 45 | |
| 2 | 22 | 43 - 17 | +26 | 45 | |
| 3 | 22 | 42 - 37 | +5 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 27 | +6 | 37 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 37 - 33 | +4 | 33 | |
| 7 | 22 | 33 - 41 | -8 | 31 | |
| 8 | 22 | 35 - 35 | 0 | 28 | |
| 9 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 10 | 22 | 24 - 39 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 23 - 48 | -25 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 48 | -22 | 12 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu23
31Ghi được23
42Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai12