Kraft
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
JS Hercules

Kraft vs JS Hercules

Tỷ số chung cuộc: Kraft 4-2 JS Hercules tại Kakkonen - Lohko C, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kraft thắng 5, hòa 1, JS Hercules thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Mosedal, Närpes
Phong độ
DLLWL Kraft
LDLWL JS Hercules
  1. 17' S. Isanović 1-0
  2. 22' O. Heikkinen
  3. 29' A. Kuivila
  4. 31' A. Kalabic 2-0
  5. 34' J. Kahkonen
  6. 37' S. Ukkola
  7. HT2-0
  8. 46' R. Myllys V. Korkala
  9. 46' E. Suistio K. Lepojärvi
  10. 47' J. Abonde
  11. 55' N. Ibric 3-0
  12. 57' 3-1 C. Bohui
  13. 58' N. Ibric
  14. 71' K. Böling L. Sigg
  15. 71' J. Granfors O. Ivars
  16. 75' 3-2 N. Hautala
  17. 77' L. Tervo J. Kähkönen
  18. 88' J. Granfors 4-2
  19. 90'+1 K. Rauma O. Heikkinen
  20. FT4-2

Đội hình

Kraft HLV: P. Sundlin
  1. 31K. Eriksson
  2. 11M. Omić
  3. 4K. Peth
  4. 3J. Åbonde
  5. 6I. Pendek
  6. 9S. Isanović
  7. 10O. Ivars▼ 71'
  8. 22J. Lapveteläinen
  9. 8L. Sigg▼ 71'
  10. 17A. Kalabic
  11. 13N. Ibric

Dự bị 7

  1. 30K. Böling▲ 71'
  2. 7J. Granfors▲ 71'
  3. 1J. Norrgård
  4. 14S. Storgeust
  5. 18A. Westerholm
  6. 19N. Westerholm
  7. 27L. Rönnholm
JS Hercules HLV: P. Tönder
  1. 6V. Korkala▼ 46'
  2. 1A. Patronen
  3. 16N. Hautala
  4. 19S. Ukkola
  5. 59A. Kuivila
  6. 8O. Heikkinen▼ 90'
  7. 4K. Lepojärvi▼ 46'
  8. 18J. Hanhineva
  9. 27N. Haataja
  10. 7C. Bohui
  11. 15J. Kähkönen▼ 77'

Dự bị 5

  1. 11R. Myllys▲ 46'
  2. 24E. Suistio▲ 46'
  3. 28L. Tervo▲ 77'
  4. 2K. Rauma▲ 90'
  5. 12A. Peltokorpi

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JJK
22 51 - 13 +38 55
2
VIFK
22 37 - 18 +19 48
3
JS Hercules
22 38 - 26 +12 37
4
OLS
22 36 - 24 +12 34
5
Kraft
22 29 - 26 +3 34
6
Rops
22 37 - 31 +6 32
7
OTP
22 28 - 35 -7 24
8
Vaajakoski
22 26 - 33 -7 23
9
GBK
22 34 - 46 -12 23
10
JBK
22 24 - 37 -13 23
11
KajHa
22 30 - 45 -15 19
12
FC Komeetat
22 16 - 52 -36 15
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được38
26Thủng lưới26
1.32Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu