RoPS II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Hercules

RoPS II vs JS Hercules

Tỷ số chung cuộc: RoPS II 0-1 JS Hercules tại Kakkonen - Lohko C, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RoPS II thắng 3, hòa 2, JS Hercules thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Rovaniemen Keskuskenttä, Rovaniemi
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
DLWWL RoPS II
LDLWL JS Hercules
  1. 33' R. Pietsalo
  2. HT0-0
  3. 46' L. Kuittinen J. Kähkönen
  4. 69' 0-1 P. Welliing
  5. 73' J. Pernu S. Huhtiniemi
  6. 78' V. Hänninen R. Pietsalo
  7. 78' M. Ylitolva T. Leppäkangas
  8. 82' T. Kohonen M. Adeniran
  9. 82' I. Vandell H. Mäkäräinen
  10. 85' S. Ala-Iso S. Salmirinne
  11. 90' J. Kilpelainen
  12. 90'+1 P. Welling
  13. 90'+2 O. Heikkinen S. Thurling
  14. FT0-1

Đội hình

RoPS II HLV: A. Tanner
  1. 12M. Rantala
  2. 26E. Kantola
  3. 39A. Kantola
  4. 44T. Leppäkangas ▼ 78'
  5. 50S. Salmirinne ▼ 85'
  6. 37J. Lahdenmäki
  7. 40K. Bullat
  8. 53R. Pietsalo ▼ 78'
  9. 17S. Ala
  10. 46A. Mekki
  11. 43J. Kähkönen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 56L. Kuittinen ▲ 46'
  2. 36V. Hänninen ▲ 78'
  3. 48M. Ylitolva ▲ 78'
  4. 57S. Ala-Iso ▲ 85'
  5. 1L. Vetri
  6. 47Janne Ojaniemi
  7. 49V. Ojala
JS Hercules HLV: M. Isokangas
  1. 1A. Patronen
  2. 14S. Huhtiniemi ▼ 73'
  3. 22V. Kovalainen
  4. 3S. Hölttä
  5. 4T. Voutilainen
  6. 20J. Kilpeläinen
  7. 15S. Thurling ▼ 90'
  8. 6H. Mäkäräinen ▼ 82'
  9. 11M. Paldan
  10. 19P. Welliing
  11. 10M. Adeniran ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 18J. Pernu ▲ 73'
  2. 21T. Kohonen ▲ 82'
  3. 24I. Vandell ▲ 82'
  4. 17O. Heikkinen ▲ 90'
  5. 7T. Aittola
  6. 8J. Kurvinen
  7. 12A. Peltokorpi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
17 31 - 10 +21 40
2
JS Hercules
17 30 - 16 +14 36
3
RoPS II
17 32 - 24 +8 29
4
JBK
17 24 - 23 +1 26
5
KuFu-98
17 34 - 35 -1 26
6
JJK
17 30 - 31 -1 26
7
Vaajakoski
17 28 - 29 -1 24
8
PS Kemi Kings
17 28 - 32 -4 21
9
GBK
17 30 - 28 +2 19
10
VIFK
17 21 - 30 -9 18
11
OLS
17 20 - 29 -9 17
12
Kiisto
17 15 - 36 -21 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu21
40Ghi được36
36Thủng lưới23
1.9Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu