Ilves (bóng đá) II
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
EPS

Ilves (bóng đá) II vs EPS

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 4-2 EPS tại Kakkonen - Lohko B, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 1, hòa 0, EPS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 11
Phong độ
WLLWW Ilves (bóng đá) II
WWWLD EPS
  1. 6' V. Valkealahti 1-0
  2. 26' E. Tamminen 2-0
  3. 28' A. Pinomaa
  4. 32' J. Riissanen
  5. 36' 2-1 A. Pinomaa
  6. 42' V. Lehtomaki 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' Y. Sacko O. Multala
  9. 46' E. Jouhi M. Ljunglin
  10. 61' N. Kyllonen M. Laaksonen
  11. 61' O. Paavola E. Tamminen
  12. 62' M. Ambasciano L. Puhakainen
  13. 62' E. Talvitie A. Pinomaa
  14. 62' M. Gebala O. Huttunen
  15. 62' V. Valkealahti 4-1
  16. 65' R. Rautavirta
  17. 66' Y. Sacko
  18. 71' Y. Sacko
  19. 71' Y. Sacko
  20. 76' T. Ronni P. Marshall
  21. 76' 4-2 E. Talvitie
  22. 80' O. Niskanen V. Valkealahti
  23. 80' N. Ala-Nikkola R. Rautavirta
  24. FT4-2

Đội hình

Ilves (bóng đá) II
  1. 43N. Husu
  2. 34V. Valkealahti ▼ 80'
  3. 35O. Multala ▼ 46'
  4. 36R. Aho
  5. 38R. Halonen
  6. 39M. Laaksonen ▼ 61'
  7. 45E. Tamminen ▼ 61'
  8. 51J. Riissanen
  9. 53V. Lehtomaki
  10. 73A. Rasanen
  11. 99R. Rautavirta ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 97A. Ljungqvist
  2. 26N. Kyllonen ▲ 61'
  3. 37J. Toivonen
  4. 42O. Paavola ▲ 61'
  5. 44A. Hjelm
  6. 72A. Salo
  7. 75O. Niskanen ▲ 80'
  8. 84Y. Sacko ▲ 46'
  9. 90N. Ala-Nikkola ▲ 80'
EPS
  1. 30L. Lehtinen
  2. 5A. Margaritidis
  3. 6P. Marshall ▼ 76'
  4. 8O. Adawi
  5. 9A. Pinomaa ▼ 62'
  6. 15S. Laine
  7. 20E. Ojakangas
  8. 21M. Ljunglin ▼ 46'
  9. 50O. Eloluoto
  10. 70L. Puhakainen ▼ 62'
  11. 98O. Huttunen ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1A. Mazur
  2. 4M. Ambasciano ▲ 62'
  3. 10E. Talvitie ▲ 62'
  4. 11R. Reiju
  5. 17A. Westerlund
  6. 19M. Gebala ▲ 62'
  7. 23M. Rokkonen
  8. 25E. Jouhi ▲ 46'
  9. 28T. Ronni ▲ 76'

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Honka
18 56 - 17 +39 43
2
ÅIFK
18 38 - 18 +20 39
3
EPS
18 39 - 26 +13 32
4
HJS Akatemia
18 30 - 24 +6 31
5
Ilves (bóng đá) II
18 51 - 30 +21 30
6
P-Iirot
18 30 - 25 +5 27
7
GrIFK
18 23 - 31 -8 24
8
EBK
18 27 - 43 -16 15
9
Musa
18 19 - 55 -36 12
10
NJS
18 10 - 54 -44 1
Kakkonen Group B (Winners stage)

So sánh

12Trận đấu11
39Ghi được25
18Thủng lưới12
3.25Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu