Ilves (bóng đá) II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
EPS

Ilves (bóng đá) II vs EPS

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) II 0-1 EPS tại Kakkonen - Lohko B, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) II thắng 1, hòa 0, EPS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 15
Phong độ
LWLLW Ilves (bóng đá) II
WWWLD EPS
  1. 39' E. Kotilainen
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ambasciano E. Kotilainen
  4. 57' L. Pentti L. Kyllönen
  5. 59' B. Doroci A. Ahmed-Nur
  6. 64' J. Ojanen J. Moisio
  7. 64' L. Orava S. Korsunov
  8. 66' K. Miyakoshi V. Kiiski
  9. 72' 0-1 M. Ambasciano
  10. 73' A. Lahteenmaki
  11. 83' B. Doroci
  12. 83' O. Paavola E. Asikainen
  13. 83' A. Ciriaco J. Hallivuori
  14. 86' E. Tashevci A. Ruusu
  15. 86' M. Amehri V. Salavuo
  16. 90'+6 J. Ziprus
  17. FT0-1

Đội hình

Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 12J. Viitala
  2. 4J. Koistinen
  3. 19J. Moisio▼ 64'
  4. 25L. Kyllönen▼ 57'
  5. 6J. Riissanen
  6. 21J. Hallivuori▼ 83'
  7. 20E. Asikainen▼ 83'
  8. 28A. Lähteenmäki
  9. 27R. Väisänen
  10. 22A. Tulehmo
  11. 29S. Korsunov▼ 64'

Dự bị 7

  1. 17L. Pentti▲ 57'
  2. 7J. Ojanen▲ 64'
  3. 10L. Orava▲ 64'
  4. 9O. Paavola▲ 83'
  5. 16A. Ciriaco▲ 83'
  6. 30I. Talvitie
  7. 32L. Väyrynen
EPS HLV: Tiago Santos
  1. 15J. Ziprus
  2. 3A. Aho
  3. 80V. Gustafsson
  4. 22E. Kotilainen▼ 46'
  5. 30U. Kumpulainen
  6. 21R. Sipi
  7. 27A. Ahmed-Nur▼ 59'
  8. 16V. Salavuo▼ 86'
  9. 14Y. Sasabe
  10. 98V. Kiiski▼ 66'
  11. 18A. Ruusu▼ 86'

Dự bị 7

  1. 23M. Ambasciano▲ 46'
  2. 28B. Doroci▲ 59'
  3. 17K. Miyakoshi▲ 66'
  4. 2E. Tashevci▲ 86'
  5. 6M. Amehri▲ 86'
  6. 5O. Nzeh
  7. 12H. Louhivaara

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
30Ghi được59
55Thủng lưới27
1.25Bàn thắng mỗi trận2.36
3Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu