EPS
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Ilves (bóng đá) II

EPS vs Ilves (bóng đá) II

Tỷ số chung cuộc: EPS 4-1 Ilves (bóng đá) II tại Kakkonen - Lohko B, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: EPS thắng 2, hòa 0, Ilves (bóng đá) II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 5
Sân vận động
Espoonlahden tekonurmi 2, Espoo
Phong độ
WWWLD EPS
LWLLW Ilves (bóng đá) II
  1. 23' Laith Azhar 1-0
  2. 25' V. Kiiski 2-0
  3. 33' J. Moisio
  4. 39' V. Kiiski 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' E. Valli J. Riissanen
  7. 46' J. Ojanen L. Pentti
  8. 46' S. Huotari J. Moisio
  9. 52' 3-1 L. Kyllönen
  10. 55' A. Aho
  11. 61' Y. Sasabe V. Salavuo
  12. 68' O. Paavola R. Väisänen
  13. 74' E. Tashevci A. Ahmed-Nur
  14. 74' A. Hollmen A. Ruusu
  15. 74' U. Kumpulainen E. Kotilainen
  16. 77' B. Doroci
  17. 81' K. Miyakoshi V. Kiiski
  18. 81' E. Asikainen I. Talvitie
  19. 88' B. Doroci 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

EPS HLV: Tiago Santos
  1. 1O. Lyberopoulos
  2. 33T. Sjöstedt
  3. 3A. Aho
  4. 22E. Kotilainen▼ 74'
  5. 4K. Viramäki
  6. 28B. Doroci
  7. 27A. Ahmed-Nur▼ 74'
  8. 16V. Salavuo▼ 61'
  9. 98V. Kiiski▼ 81'
  10. 7Laith Azhar
  11. 18A. Ruusu▼ 74'

Dự bị 7

  1. 14Y. Sasabe▲ 61'
  2. 2E. Tashevci▲ 74'
  3. 10A. Hollmen▲ 74'
  4. 30U. Kumpulainen▲ 74'
  5. 17K. Miyakoshi▲ 81'
  6. 15J. Ziprus
  7. 8Mirwais Nasiry
Ilves (bóng đá) II HLV: M. Lahtinen
  1. 32J. Viitala
  2. 4J. Koistinen
  3. 13J. Pietola
  4. 18L. Pentti▼ 46'
  5. 19J. Moisio▼ 46'
  6. 25L. Kyllönen
  7. 6J. Riissanen▼ 46'
  8. 30I. Talvitie▼ 81'
  9. 11B. Bushara
  10. 27R. Väisänen▼ 68'
  11. 33A. Tulehmo

Dự bị 7

  1. 5E. Valli▲ 46'
  2. 7J. Ojanen▲ 46'
  3. 26S. Huotari▲ 46'
  4. 9O. Paavola▲ 68'
  5. 20E. Asikainen▲ 81'
  6. 10L. Orava
  7. 12S. Korri

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
59Ghi được30
27Thủng lưới55
2.36Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu