PIF
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Honka Akatemia

PIF vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: PIF 2-3 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PIF thắng 1, hòa 1, Honka Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Pajbackan kenttä, Parainen
Phong độ
LWLWD PIF
LLWLW Honka Akatemia
  1. 8' V. Laine 1-0
  2. 18' 1-1 A. Tanninen
  3. 31' J. Nikki
  4. 40' 1-2 I. Aittokoski
  5. HT1-2
  6. 46' A. Tella B. Haruna
  7. 46' A. Goshnaw A. Venermo
  8. 46' G. Europaeus J. Nikki
  9. 48' A. Huskić 2-2
  10. 49' U. Huhtamaki
  11. 55' K. Neva
  12. 55' L. Arminen
  13. 63' J. Akpa Akpro S. Achkir
  14. 65' S. Kantelinen A. Könönen
  15. 66' M. Alsheikh A. Tanninen
  16. 73' P. Kopperoinen Y. Muse
  17. 84' N. Rantanen V. Laine
  18. 84' C. Linna S. Velozo
  19. 87' 2-3 M. Alsheikh
  20. 90'+3 M. A. Alsheikh
  21. FT2-3

Đội hình

PIF HLV: J. Wallenius
  1. 12T. Kangasaho
  2. 8K. Nevä
  3. 23J. Adolfsson
  4. 25L. Arminen
  5. 15A. Huskić
  6. 11Y. Muse ▼ 73'
  7. 9L. Laguerre
  8. 17V. Pirhonen
  9. 27S. Achkir ▼ 63'
  10. 4V. Laine ▼ 84'
  11. 22S. Velozo ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 3J. Akpa Akpro ▲ 63'
  2. 26P. Kopperoinen ▲ 73'
  3. 6N. Rantanen ▲ 84'
  4. 10C. Linna ▲ 84'
  5. 14L. Eloranta
  6. 1R. Knuts
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 71E. Vuorjoki
  2. 77J. Nikki ▼ 46'
  3. 37U. Huhtamäki
  4. 61O. Niemelä
  5. 42K. Räsänen
  6. 27A. Venermo ▼ 46'
  7. 39A. Peltola
  8. 57I. Aittokoski
  9. 95A. Könönen ▼ 65'
  10. 64A. Tanninen ▼ 66'
  11. 46B. Haruna ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 74A. Tella ▲ 46'
  2. 75A. Goshnaw ▲ 46'
  3. 87G. Europaeus ▲ 46'
  4. 90S. Kantelinen ▲ 65'
  5. 81M. Alsheikh ▲ 66'
  6. 50N. Nurmi
  7. 52N. Serjala

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
29Ghi được54
72Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận1.8
0Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn23
11Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu