PIF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Honka Akatemia

PIF vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: PIF 1-0 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PIF thắng 1, hòa 1, Honka Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Pajbackan kenttä, Parainen
Trọng tài
J. Mainz
Phong độ
LWLWD PIF
LLWLW Honka Akatemia
  1. HT0-0
  2. 46' D. Heikkinen A. Jännes
  3. 55' J. Luyeye-Lutumba N. Banahene
  4. 73' K. Larsson M. Lahti
  5. 73' L. Weckström P. Katajamäki
  6. 73' B. Heikkinen A. Tanninen
  7. 82' A. Rexhepi V. Johansson
  8. 85' E. Avdi R. Pyyskänen
  9. 90'+4 A. Rexhepi
  10. 90'+4 V. Pirhonen G. Voca
  11. 90' J. Adolfsson 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

PIF HLV: S. Strömborg
  1. 1A. Uschanoff
  2. 3W. Öhman
  3. 25T. Hradecký
  4. 8K. Nevä
  5. 11Y. Muse
  6. 2F. Grönlund
  7. 6M. Lahti ▼ 73'
  8. 18V. Johansson ▼ 82'
  9. 23J. Adolfsson
  10. 10G. Voca ▼ 90'
  11. 19S. Babawo

Dự bị 7

  1. 7K. Larsson ▲ 73'
  2. 99A. Rexhepi ▲ 82'
  3. 17V. Pirhonen ▲ 90'
  4. 15R. Järvinen
  5. 26C. Nyberg
  6. 71R. Knuts
  7. 28R. Vahalahti
Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 70R. Paunio
  2. 65N. Salminen
  3. 24N. Banahene ▼ 55'
  4. 46N. Pallas
  5. 86P. Katajamäki ▼ 73'
  6. 81R. Pyyskänen ▼ 85'
  7. 83H. Woivalin
  8. 73A. Jännes ▼ 46'
  9. 54A. Ramström
  10. 95A. Könönen
  11. 64A. Tanninen ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 66D. Heikkinen ▲ 46'
  2. 37J. Luyeye-Lutumba ▲ 55'
  3. 50L. Weckström ▲ 73'
  4. 87B. Heikkinen ▲ 73'
  5. 91E. Avdi ▲ 85'
  6. 32K. Kuisma
  7. 44I. Camara

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu25
50Ghi được39
31Thủng lưới21
2.17Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu