Honka Akatemia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PIF

Honka Akatemia vs PIF

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 0-0 PIF tại Kakkonen - Lohko B, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 2, hòa 1, PIF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Trọng tài
A. Hajizadeh
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
LWLWD PIF
  1. 43' J. Luyeye-Lutumba
  2. HT0-0
  3. 57' L. Laine P. Katajamäki
  4. 57' H. Woivalin D. Heikkinen
  5. 72' A. Jannes
  6. 76' I. Camara R. Pyyskänen
  7. 77' A. Rexhepi K. Larsson
  8. 83' N. Rantanen J. Adolfsson
  9. 85' L. Weckström B. Heikkinen
  10. 85' E. Avdi A. Tuominen
  11. 90'+4 S. Babawo
  12. 90'+1 R. Vahalahti M. Lahti
  13. FT0-0

Đội hình

Honka Akatemia HLV: A. Mohamed
  1. 70R. Paunio
  2. 46N. Pallas
  3. 43J. Nikki
  4. 37J. Luyeye-Lutumba
  5. 86P. Katajamäki ▼ 57'
  6. 81R. Pyyskänen ▼ 76'
  7. 73A. Jännes
  8. 54A. Ramström
  9. 66D. Heikkinen ▼ 57'
  10. 87B. Heikkinen ▼ 85'
  11. 51A. Tuominen ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 53L. Laine ▲ 57'
  2. 83H. Woivalin ▲ 57'
  3. 44I. Camara ▲ 76'
  4. 50L. Weckström ▲ 85'
  5. 91E. Avdi ▲ 85'
  6. 32K. Kuisma
  7. 47E. Äijälä
PIF HLV: S. Strömborg
  1. 1A. Uschanoff
  2. 4D. Enqvist
  3. 8K. Nevä
  4. 11Y. Muse
  5. 2F. Grönlund
  6. 6M. Lahti ▼ 90'
  7. 18V. Johansson
  8. 23J. Adolfsson ▼ 83'
  9. 7K. Larsson ▼ 77'
  10. 10G. Voca
  11. 19S. Babawo

Dự bị 6

  1. 99A. Rexhepi ▲ 77'
  2. 29N. Rantanen ▲ 83'
  3. 28R. Vahalahti ▲ 90'
  4. 17V. Pirhonen
  5. 24K. Fröjdö
  6. 12R. Knuts

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PIF
22 49 - 30 +19 42
2
Honka Akatemia
22 33 - 18 +15 39
3
FC jazz
22 41 - 29 +12 36
4
HJS Akatemia
22 38 - 36 +2 35
5
KaaPo
22 36 - 25 +11 33
6
SalPa
22 30 - 24 +6 33
7
GrIFK
22 44 - 40 +4 32
8
VJS
22 30 - 36 -6 27
9
Ilves (bóng đá) II
22 34 - 44 -10 25
10
I-Kissat
22 36 - 40 -4 24
11
EPS
22 25 - 35 -10 24
12
TPV
22 22 - 61 -39 13
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu23
39Ghi được50
21Thủng lưới31
1.56Bàn thắng mỗi trận2.17
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu