PIF
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
HJS Akatemia

PIF vs HJS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: PIF 2-3 HJS Akatemia tại Kakkonen - Lohko B, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PIF thắng 1, hòa 1, HJS Akatemia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 20
Sân vận động
Pajbackan kenttä, Parainen
Phong độ
LWLWD PIF
LLLLL HJS Akatemia
  1. 4' 0-1 T. Törmä
  2. 21' V. Laine 1-1
  3. 43' V. Pirhonen 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' M. Paussu O. Balde
  6. 49' J. Kyostila
  7. 59' 2-2 E. Kajanto
  8. 64' V. Kari
  9. 64' V. Kari
  10. 64' V. Kari
  11. 64' 2-3 S. Keskitalo11m
  12. 71' S. Achkir V. Laine
  13. 73' H. Lassoued
  14. 74' L. Arminen C. Linna
  15. 78' O. Luoma S. Keskitalo
  16. 78' J. Ndongala S. Paakkanen
  17. 82' S. Achkir
  18. 90'+5 M. Junna E. Kajanto
  19. FT2-3

Đội hình

PIF HLV: J. Wallenius
  1. 1K. Lindeman
  2. 8K. Nevä
  3. 23J. Adolfsson
  4. 15A. Huskić
  5. 11Y. Muse
  6. 9L. Laguerre
  7. 18V. Johansson
  8. 17V. Pirhonen
  9. 10C. Linna ▼ 74'
  10. 4V. Laine ▼ 71'
  11. 22S. Velozo

Dự bị 7

  1. 27S. Achkir ▲ 71'
  2. 25L. Arminen ▲ 74'
  3. 6N. Rantanen
  4. 12T. Kangasaho
  5. 26P. Kopperoinen
  6. 29V. Ducander
  7. 3J. Akpa Akpro
HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 8J. Kyöstilä
  3. 14S. Keskitalo ▼ 78'
  4. 26E. Supperi
  5. 9S. Bos
  6. 19J. Thusberg
  7. 10H. Lassoued
  8. 18O. Balde ▼ 46'
  9. 13S. Paakkanen ▼ 78'
  10. 33T. Törmä
  11. 17E. Kajanto ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 21M. Paussu ▲ 46'
  2. 3O. Luoma ▲ 78'
  3. 5J. Ndongala ▲ 78'
  4. 2M. Junna ▲ 90'
  5. 16E. Pellikka
  6. 31J. Orava

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
29Ghi được35
72Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.35
0Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu