HJS Akatemia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
PIF

HJS Akatemia vs PIF

Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 1-2 PIF tại Kakkonen - Lohko B, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 1, PIF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 1
Phong độ
LLLLL HJS Akatemia
LWLWD PIF
  1. 35' 0-1 J. Akpro
  2. 40' J. Akpa-Akpro
  3. HT0-1
  4. 58' N. Rantanen
  5. 61' O. Luoma I. Nshizirungu
  6. 61' E. Kajanto S. Bos
  7. 61' M. Paussu S. Paakkanen
  8. 61' Y. Muse E. Rrustemi
  9. 61' V. Johansson N. Rantanen
  10. 61' M. Michalík L. Eloranta
  11. 61' H. Lassoued 1-1
  12. 70' M. Junna S. Keskitalo
  13. 77' Y. Muse
  14. 77' C. Linna J. Akpro
  15. 82' E. Pellikka H. Lassoued
  16. 82' N. Pohjanheimo V. Pirhonen
  17. 90'+5 1-2 K. Nevä11m
  18. FT1-2

Đội hình

HJS Akatemia HLV: T. Silvennoinen
  1. 1J. Immonen
  2. 5J. Ndongala
  3. 14S. Keskitalo ▼ 70'
  4. 26E. Supperi
  5. 19J. Thusberg
  6. 13S. Paakkanen ▼ 61'
  7. 24I. Nshizirungu ▼ 61'
  8. 23K. Kopra
  9. 9S. Bos ▼ 61'
  10. 10H. Lassoued ▼ 82'
  11. 18O. Balde

Dự bị 7

  1. 3O. Luoma ▲ 61'
  2. 17E. Kajanto ▲ 61'
  3. 21M. Paussu ▲ 61'
  4. 2M. Junna ▲ 70'
  5. 16E. Pellikka ▲ 82'
  6. 12A. Katajisto
  7. 15V. Lindberg
PIF HLV: S. Strömborg
  1. 1T. Kangasaho
  2. 8K. Nevä
  3. 6N. Rantanen ▼ 61'
  4. 29V. Ducander
  5. 17V. Pirhonen ▼ 82'
  6. 9L. Laguerre
  7. 3K. Svanberg
  8. 19J. Akpro ▼ 77'
  9. 4V. Laine
  10. 14L. Eloranta ▼ 61'
  11. 99E. Rrustemi ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11Y. Muse ▲ 61'
  2. 18V. Johansson ▲ 61'
  3. 22M. Michalík ▲ 61'
  4. 10C. Linna ▲ 77'
  5. 28N. Pohjanheimo ▲ 82'
  6. 12M. Kallio
  7. 27S. Achkir

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EPS
22 50 - 20 +30 48
2
FC jazz
22 63 - 31 +32 45
3
I-Kissat
22 53 - 43 +10 43
4
Atlantis
22 54 - 30 +24 41
5
Tampere United
22 40 - 32 +8 37
6
GrIFK
22 39 - 40 -1 35
7
Honka Akatemia
22 39 - 42 -3 32
8
P-Iirot
22 37 - 34 +3 30
9
Ilves (bóng đá) II
22 28 - 50 -22 20
10
HJS Akatemia
22 28 - 45 -17 18
11
SexyPöxyt
22 20 - 51 -31 16
12
PIF
22 25 - 58 -33 12
Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
35Ghi được29
55Thủng lưới72
1.35Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới0
18Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu