HJS Akatemia vs PIF
Tỷ số chung cuộc: HJS Akatemia 4-3 PIF tại Kakkonen - Lohko B, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HJS Akatemia thắng 3, hòa 1, PIF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 14
- Sân vận động
- Kaurialan kenttä, Tavastehus
- Trọng tài
- J. Laaksonen
- Phong độ
- LLLLL HJS Akatemia
- LWLWD PIF
- 18' J. Huhtala 1-0
- 30' ▲ R. Vahalahti ▼ F. Grönlund
- 34' 1-1 G. Voca
- 40' J. Thusberg 2-1
- 42' A. Rexhepi
- 45' 2-2 R. Vahalahti
- HT2-2
- 46' ▲ W. Öhman ▼ M. Lahti
- 46' ▲ K. Larsson ▼ A. Rexhepi
- 58' ▲ R. Järvinen ▼ J. Adolfsson
- 59' E. Raittinen 3-2
- 69' 3-3 G. Voca11m
- 70' ▲ M. Gaaid Abshir ▼ P. Mokuma
- 70' ▲ E. Pellikka ▼ J. Thusberg
- 70' ▲ E. Lamberg ▼ J. Dyster
- 70' ▲ P. Kopperoinen ▼ S. Babawo
- 77' ▲ K. Kopra ▼ K. Arminen
- 77' ▲ V. Nihorimbere ▼ J. Huhtala
- 80' S. Stenius
- 81' R. Vahalahti
- 87' S. Stenius 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 20E. Viljanen
- 16V. Paananen
- 2G. Mosamete
- 10P. Mokuma ▼ 70'
- 5L. Kivinen
- 18K. Arminen ▼ 77'
- 24J. Thusberg ▼ 70'
- 9S. Stenius
- 21J. Huhtala ▼ 77'
- 25E. Raittinen
- 17J. Dyster ▼ 70'
Dự bị 7
- 3M. Gaaid Abshir ▲ 70'
- 7E. Pellikka ▲ 70'
- 11E. Lamberg ▲ 70'
- 13K. Kopra ▲ 77'
- 8V. Nihorimbere ▲ 77'
- 14M. Paussu
- 12A. Katajisto
- 1A. Uschanoff
- 4D. Enqvist
- 8K. Nevä
- 11Y. Muse
- 2F. Grönlund ▼ 30'
- 6M. Lahti ▼ 46'
- 18V. Johansson
- 23J. Adolfsson ▼ 58'
- 10G. Voca
- 19S. Babawo ▼ 70'
- 99A. Rexhepi ▼ 46'
Dự bị 7
- 28R. Vahalahti ▲ 30'
- 3W. Öhman ▲ 46'
- 7K. Larsson ▲ 46'
- 15R. Järvinen ▲ 58'
- 21P. Kopperoinen ▲ 70'
- 17V. Pirhonen
- 12R. Knuts
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 49 - 30 | +19 | 42 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 41 - 29 | +12 | 36 | |
| 4 | 22 | 38 - 36 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 25 | +11 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 24 | +6 | 33 | |
| 7 | 22 | 44 - 40 | +4 | 32 | |
| 8 | 22 | 30 - 36 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 44 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 36 - 40 | -4 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 12 | 22 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
38Ghi được50
36Thủng lưới31
1.73Bàn thắng mỗi trận2.17
2Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26