SalPa
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tampere United

SalPa vs Tampere United

Tỷ số chung cuộc: SalPa 3-0 Tampere United tại Kakkonen - Lohko B, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 7, hòa 0, Tampere United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 9
Sân vận động
Salon Urheilupuisto Stadion, Salo
Trọng tài
A. Hajizadeh
Phong độ
DLWWW SalPa
DDWLW Tampere United
  1. 15' E. Ek M. Siren
  2. 29' A. Aitbenzanzoun
  3. 30' J. Meura11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' O. Jakonen 2-0
  6. 58' R. Kostiainen T. Toijala
  7. 58' A. Raittinen E. Bullock
  8. 59' O. Jakonen
  9. 59' O. Vesterinen I. Leino
  10. 60' E. Heinonen 3-0
  11. 70' Farhad Rahimi J. Stenroos
  12. 70' T. Ylinen E. Räisänen
  13. 72' V. Peltola T. Laaksonen
  14. 72' J. Siirtola O. Jakonen
  15. 78' T. Sistonen M. Louhela
  16. 78' B. Ahmadi J. Fagerström
  17. 81' A. Haapala
  18. 84' Yellow Card
  19. FT3-0

Đội hình

SalPa HLV: T. Suonperä
  1. 30T. Österlund
  2. 21I. Leino ▼ 59'
  3. 27J. Meura
  4. 22R. Yacoob
  5. 2J. Guseff
  6. 10N. Leskelä
  7. 4M. Louhela ▼ 78'
  8. 23T. Laaksonen ▼ 72'
  9. 11O. Jakonen ▼ 72'
  10. 9E. Heinonen
  11. 24J. Fagerström ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 19O. Vesterinen ▲ 59'
  2. 14V. Peltola ▲ 72'
  3. 7J. Siirtola ▲ 72'
  4. 16T. Sistonen ▲ 78'
  5. 26B. Ahmadi ▲ 78'
  6. 1J. Rahila
  7. 20M. Koski
Tampere United HLV: J. Listenmaa
  1. 32A. Kuusinen
  2. 15J. Rantala
  3. 5A. Kovaqi
  4. 16P. Kujala
  5. 7M. Siren ▼ 15'
  6. 20A. Haapala
  7. 2A. Aitbenzanzoun
  8. 26J. Stenroos ▼ 70'
  9. 41E. Räisänen ▼ 70'
  10. 18E. Bullock ▼ 58'
  11. 13T. Toijala ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 4E. Ek ▲ 15'
  2. 10R. Kostiainen ▲ 58'
  3. 19A. Raittinen ▲ 58'
  4. 9Farhad Rahimi ▲ 70'
  5. 56T. Ylinen ▲ 70'
  6. 24A. Mättö
  7. 30A. Sipponen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
58Ghi được49
38Thủng lưới51
2.07Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu