SalPa
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Tampere United

SalPa vs Tampere United

Tỷ số chung cuộc: SalPa 5-1 Tampere United tại Kakkonen - Lohko B, 2 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SalPa thắng 7, hòa 0, Tampere United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Vòng 6
Phong độ
DLWWW SalPa
DDWLW Tampere United
  1. 8' 0-1 E. Harala
  2. 17' J. Siirtola 1-1
  3. 26' E. Heinonen 2-1
  4. 38' K. Tuomi 3-1
  5. 39' N. Strömsholm A. Al-Fatlawi
  6. 40' S. Ekmark M. Stark
  7. HT3-1
  8. 46' P. Mattila V. Limnell
  9. 46' L. Gabrielsson J. Siirtola
  10. 52' E. Leppänen E. Heinonen
  11. 74' Verneri Uimonen E. Harala
  12. 74' E. Leppänen 4-1
  13. 77' L. Gabrielsson 5-1
  14. FT5-1

Đội hình

SalPa HLV: I. Virtanen
  1. 1E. Mälkönen
  2. 6O. Jalli
  3. 68Gentrit Kovaqi
  4. 26I. Vanha
  5. 10N. Leskelä
  6. 20I. Koljonen
  7. 7J. Siirtola ▼ 46'
  8. 24K. Tuomi
  9. 21I. Leino
  10. 18E. Heinonen ▼ 52'
  11. 17V. Limnell ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 2P. Mattila ▲ 46'
  2. 11L. Gabrielsson ▲ 46'
  3. 9E. Leppänen ▲ 52'
  4. 12T. Tiainen
  5. 23J. Henttinen
Tampere United HLV: M. Seddiki
  1. 62E. Alanen
  2. 5E. Rahkola
  3. 22M. Stark ▼ 40'
  4. 29A. Al-Fatlawi ▼ 39'
  5. 15E. Pasanen
  6. 25O. Khary
  7. 21K. Raittinen
  8. 32A. Mättö
  9. 10H. Ibrahimovic
  10. 9E. Harala ▼ 74'
  11. 13A. Sainio

Dự bị 7

  1. 27N. Strömsholm ▲ 39'
  2. 3S. Ekmark ▲ 40'
  3. 20Verneri Uimonen ▲ 74'
  4. 17T. Abruquah
  5. 18J. Remes
  6. 26S. Maja
  7. 8Deng Malwal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gnistan
25 66 - 30 +36 61
1
MP
22 45 - 11 +34 52
2
JIPPO
22 27 - 15 +12 36
2
KaaPo
22 43 - 22 +21 40
4
FC Espoo
22 42 - 30 +12 34
4
Ilves (bóng đá) II
25 51 - 44 +7 38
4
JäPS
22 42 - 33 +9 34
4
Viikingit
25 34 - 37 -3 37
5
Klubi-04
22 42 - 35 +7 34
5
SalPa
22 42 - 32 +10 32
6
Honka Akatemia
22 33 - 31 +2 31
6
Reipas
22 40 - 30 +10 32
7
P-Iirot
22 29 - 35 -6 30
7
PEPO
22 45 - 32 +13 31
8
FC jazz
22 39 - 51 -12 30
8
NJS
22 33 - 34 -1 29
9
GrIFK
22 31 - 42 -11 26
9
JS Hercules
22 40 - 49 -9 27
9
MiPK
22 34 - 32 +2 24
10
EPS
22 30 - 41 -11 22
10
Kiffen
22 18 - 37 -19 22
11
KäPa
22 22 - 37 -15 22
11
VJS
22 27 - 44 -17 18
12
Sudet
22 18 - 69 -51 9
12
Tampere United
22 18 - 51 -33 11
Thăng hạng Promotion Group Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
42Ghi được18
32Thủng lưới51
1.91Bàn thắng mỗi trận0.82
5Giữ sạch lưới2
16Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu