Tampere United
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
SalPa

Tampere United vs SalPa

Tỷ số chung cuộc: Tampere United 4-1 SalPa tại Kakkonen - Lohko B, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tampere United thắng 1, hòa 0, SalPa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko B · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Pyynikin urheilukenttä, Tampere
Trọng tài
K. Mäkinen
Phong độ
DDWLW Tampere United
DLWWW SalPa
  1. 16' T. Toijala 1-0
  2. 19' T. Toijala
  3. 24' 1-1 E. Heinonen
  4. 33' J. Rantala 2-1
  5. 39' J. Meuraphản lưới 3-1
  6. 43' B. Ahmadi O. Vesterinen
  7. HT3-1
  8. 50' E. Heinonen
  9. 53' J. Siirtola
  10. 64' T. Toijala 4-1
  11. 66' T. Taiwo
  12. 69' T. Ylinen J. Stenroos
  13. 69' R. Yacoob J. Siirtola
  14. 78' Farhad Rahimi T. Toijala
  15. 78' A. Mättö A. Haapala
  16. 80' T. Laaksonen T. Taïwo
  17. 80' B. Miftari N. Leskelä
  18. 84' F. Rahimi
  19. 85' M. Siren E. Ek
  20. 85' J. Vuori R. Kostiainen
  21. 88' A. Matto
  22. FT4-1

Đội hình

Tampere United HLV: J. Listenmaa
  1. 32A. Kuusinen
  2. 15J. Rantala
  3. 5A. Kovaqi
  4. 16P. Kujala
  5. 4E. Ek ▼ 85'
  6. 20A. Haapala ▼ 78'
  7. 2A. Aitbenzanzoun
  8. 26J. Stenroos ▼ 69'
  9. 41E. Räisänen
  10. 10R. Kostiainen ▼ 85'
  11. 22T. Toijala ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 56T. Ylinen ▲ 69'
  2. 9Farhad Rahimi ▲ 78'
  3. 24A. Mättö ▲ 78'
  4. 7M. Siren ▲ 85'
  5. 21J. Vuori ▲ 85'
  6. 8T. Järvelä
  7. 1A. Zeris
SalPa HLV: T. Suonperä
  1. 1J. Rahila
  2. 3T. Taïwo ▼ 80'
  3. 21I. Leino
  4. 27J. Meura
  5. 19O. Vesterinen ▼ 43'
  6. 2J. Guseff
  7. 10N. Leskelä ▼ 80'
  8. 4M. Louhela
  9. 7J. Siirtola ▼ 69'
  10. 11O. Jakonen
  11. 9E. Heinonen

Dự bị 7

  1. 26B. Ahmadi ▲ 43'
  2. 22R. Yacoob ▲ 69'
  3. 23T. Laaksonen ▲ 80'
  4. 24B. Miftari ▲ 80'
  5. 5P. Mattila
  6. 6E. Demiri
  7. 30T. Österlund

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SalPa
24 50 - 33 +17 49
2
Honka Akatemia
24 56 - 33 +23 44
3
I-Kissat
24 62 - 52 +10 43
4
Klubi-04
24 56 - 45 +11 37
5
FC jazz
24 55 - 46 +9 36
6
GrIFK
24 42 - 37 +5 36
7
HJS Akatemia
24 40 - 44 -4 35
8
Tampere United
24 45 - 43 +2 34
9
Ilves (bóng đá) II
24 40 - 43 -3 33
10
EPS
24 34 - 31 +3 32
11
Musa
24 38 - 41 -3 29
12
VJS
24 34 - 43 -9 27
13
KaaPo
24 20 - 81 -61 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
49Ghi được58
51Thủng lưới38
1.88Bàn thắng mỗi trận2.07
2Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu