Viikingit
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Honka Akatemia

Viikingit vs Honka Akatemia

Tỷ số chung cuộc: Viikingit 0-5 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko A, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Viikingit thắng 0, hòa 0, Honka Akatemia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 14
Sân vận động
Vuosaaren Urheilukenttä, Helsinki
Trọng tài
K. Joona
Phong độ
LWWLL Viikingit
LLWLW Honka Akatemia
  1. 39' 0-1 J. Alegría
  2. 42' 0-2 R. Azodo
  3. 44' 0-3 R. Pyyskänen
  4. HT0-3
  5. 46' T. Lehto J. Mutikainen
  6. 53' 0-4 J. Alegría
  7. 55' J. Kovalainen R. Pyyskänen
  8. 55' I. Camara R. Azodo
  9. 61' 0-5 V. Koski
  10. 63' S. Chongyal A. Abdi
  11. 70' M. Ailio
  12. 70' I. Haji M. Ailio
  13. 70' Joonatan Laine N. Pallas
  14. 70' M. Salin J. Alegría
  15. FT0-5

Đội hình

Viikingit HLV: O. Baranov
  1. 1D. Pervov
  2. 23P. Nlate
  3. 21J. Mutikainen ▼ 46'
  4. 2O. Nzeh
  5. 15P. Ahonen
  6. 10A. Abdi ▼ 63'
  7. 45I. Pohjanvirta
  8. 4H. Kossigbo
  9. 27M. Ailio ▼ 70'
  10. 32M. Ehrnrooth
  11. 11L. Karjalainen

Dự bị 7

  1. 8T. Lehto ▲ 46'
  2. 26S. Chongyal ▲ 63'
  3. 22I. Haji ▲ 70'
  4. 3N. Orenius
  5. 13K. Podgoinoi
  6. 14F. Namputu
  7. 19V. Varila
Honka Akatemia HLV: R. Paularinne
  1. 70R. Paunio
  2. 78M. Rale
  3. 65N. Salminen
  4. 46N. Pallas ▼ 70'
  5. 63V. Koski
  6. 81R. Pyyskänen ▼ 55'
  7. 83H. Woivalin
  8. 62N. Saarikivi
  9. 17Rui Modesto
  10. 45R. Azodo ▼ 55'
  11. 19J. Alegría ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 41J. Kovalainen ▲ 55'
  2. 44I. Camara ▲ 55'
  3. 66Joonatan Laine ▲ 70'
  4. 93M. Salin ▲ 70'
  5. 85M. Viitanen
  6. 87Jesper Laine ▲ 70'
  7. 12M. Eklund

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PK-35
17 40 - 11 +29 39
2
PEPO
17 36 - 17 +19 34
3
Honka Akatemia
17 31 - 15 +16 31
4
JäPS
17 34 - 25 +9 29
5
Kiffen
17 25 - 17 +8 29
6
MiPK
17 32 - 31 +1 28
7
EPS
17 22 - 22 0 23
8
Reipas
17 28 - 32 -4 19
9
NJS
17 25 - 32 -7 18
10
PKKU
17 31 - 34 -3 17
11
Viikingit
17 16 - 52 -36 12
12
Kultsu
17 20 - 52 -32 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu21
16Ghi được47
67Thủng lưới18
0.8Bàn thắng mỗi trận2.24
1Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu