Viikingit vs Honka Akatemia
Tỷ số chung cuộc: Viikingit 0-4 Honka Akatemia tại Kakkonen - Lohko A, 20 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Viikingit thắng 0, hòa 0, Honka Akatemia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 12
- Sân vận động
- Vuosaaren Urheilukenttä, Helsinki
- Trọng tài
- J. Manninen
- Phong độ
- LWWLL Viikingit
- LLWLW Honka Akatemia
- 24' M. Ailio
- 28' 0-1 R. Azodo
- 36' 0-2 R. Azodo
- HT0-2
- 46' ▲ M. Ehrnrooth ▼ M. Ailio
- 46' ▲ Jesper Laine ▼ Rui Modesto
- 46' ▲ M. Salin ▼ J. Alegría
- 66' 0-3 R. Pyyskänen
- 69' ▲ N. Orenius ▼ V. Varila
- 70' ▲ L. Karjalainen ▼ D. Platonenko
- 70' ▲ I. Pohjanvirta ▼ R. Ahmala
- 71' I. Pohjanvirta
- 73' S. Chongyal
- 76' ▲ P. Nlate ▼ S. Chongyal
- 76' ▲ J. Luyeye-Lutumba ▼ N. Pallas
- 76' ▲ A. Ropa ▼ R. Viitanen
- 80' 0-4 J. Kovalainen
- 81' T. Lehto
- FT0-4
Đội hình
- 1D. Pervov
- 21J. Mutikainen
- 19V. Varila ▼ 69'
- 5R. Ahmala ▼ 70'
- 15P. Ahonen
- 10A. Abdi
- 17D. Platonenko ▼ 70'
- 12A. Hussein
- 26S. Chongyal ▼ 76'
- 8T. Lehto
- 27M. Ailio ▼ 46'
Dự bị 7
- 32M. Ehrnrooth ▲ 46'
- 3N. Orenius ▲ 69'
- 11L. Karjalainen ▲ 70'
- 45I. Pohjanvirta ▲ 70'
- 23P. Nlate ▲ 76'
- 13K. Podgoinoi
- 22I. Haji
- 70R. Paunio
- 78M. Rale
- 65N. Salminen
- 46N. Pallas ▼ 76'
- 74R. Viitanen ▼ 76'
- 81R. Pyyskänen
- 83H. Woivalin
- 41J. Kovalainen
- 17Rui Modesto ▼ 46'
- 45R. Azodo
- 19J. Alegría ▼ 46'
Dự bị 7
- 87Jesper Laine ▲ 46'
- 93M. Salin ▲ 46'
- 37J. Luyeye-Lutumba ▲ 76'
- 55A. Ropa ▲ 76'
- 60J. Samooja
- 85M. Viitanen
- 95A. Könönen
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 40 - 11 | +29 | 39 | |
| 2 | 17 | 36 - 17 | +19 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 15 | +16 | 31 | |
| 4 | 17 | 34 - 25 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 25 - 17 | +8 | 29 | |
| 6 | 17 | 32 - 31 | +1 | 28 | |
| 7 | 17 | 22 - 22 | 0 | 23 | |
| 8 | 17 | 28 - 32 | -4 | 19 | |
| 9 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 10 | 17 | 31 - 34 | -3 | 17 | |
| 11 | 17 | 16 - 52 | -36 | 12 | |
| 12 | 17 | 20 - 52 | -32 | 8 |
Promotion Group Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu21
16Ghi được47
67Thủng lưới18
0.8Bàn thắng mỗi trận2.24
1Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai20