Honka Akatemia
6 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Viikingit

Honka Akatemia vs Viikingit

Tỷ số chung cuộc: Honka Akatemia 6-2 Viikingit tại Kakkonen - Lohko A, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Honka Akatemia thắng 4, hòa 0, Viikingit thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Tapiola 1 Tekonurmi, Espoo
Trọng tài
K. Joona
Phong độ
LLWLW Honka Akatemia
LWWLL Viikingit
  1. 1' 0-1 V. Varila
  2. 2' N. Saarikivi 1-1
  3. 13' R. Azodo 2-1
  4. 37' E. Arko-Mensah 3-1
  5. 41' 3-2 P. Ahonen
  6. HT3-2
  7. 46' A. Sejdiu M. Salin
  8. 46' N. Orenius R. Ahmala
  9. 46' I. Haji D. Platonenko
  10. 64' R. Viitanen N. Salminen
  11. 65' I. Camara N. Saarikivi
  12. 65' A. Tuominen R. Pyyskänen
  13. 67' I. Camara 4-2
  14. 68' S. Mohamed F. Namputu
  15. 74' Yellow Card
  16. 74' L. Karjalainen P. Ahonen
  17. 74' I. Pohjanvirta V. Varila
  18. 82' I. Camara 5-2
  19. 84' J. Kovalainen H. Woivalin
  20. 85' Yellow Card
  21. 90'+2 A. Sejdiu 6-2
  22. FT6-2

Đội hình

Honka Akatemia HLV: R. Paularinne
  1. 70R. Paunio
  2. 31E. Arko-Mensah
  3. 78M. Rale
  4. 65N. Salminen ▼ 64'
  5. 43J. Nikki
  6. 85M. Viitanen
  7. 81R. Pyyskänen ▼ 65'
  8. 83H. Woivalin ▼ 84'
  9. 62N. Saarikivi ▼ 65'
  10. 45R. Azodo
  11. 93M. Salin ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19A. Sejdiu ▲ 46'
  2. 74R. Viitanen ▲ 64'
  3. 44I. Camara ▲ 65'
  4. 51A. Tuominen ▲ 65'
  5. 41J. Kovalainen ▲ 84'
  6. 37J. Luyeye-Lutumba
  7. 60J. Samooja
Viikingit HLV: O. Baranov
  1. 1D. Pervov
  2. 21J. Mutikainen
  3. 19V. Varila ▼ 74'
  4. 5R. Ahmala ▼ 46'
  5. 15P. Ahonen ▼ 74'
  6. 10A. Abdi
  7. 17D. Platonenko ▼ 46'
  8. 14F. Namputu ▼ 68'
  9. 4H. Kossigbo
  10. 26S. Chongyal
  11. 8T. Lehto

Dự bị 7

  1. 3N. Orenius ▲ 46'
  2. 22I. Haji ▲ 46'
  3. 40S. Mohamed ▲ 68'
  4. 11L. Karjalainen ▲ 74'
  5. 45I. Pohjanvirta ▲ 74'
  6. 12A. Hussein
  7. 13K. Podgoinoi

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PK-35
17 40 - 11 +29 39
2
PEPO
17 36 - 17 +19 34
3
Honka Akatemia
17 31 - 15 +16 31
4
JäPS
17 34 - 25 +9 29
5
Kiffen
17 25 - 17 +8 29
6
MiPK
17 32 - 31 +1 28
7
EPS
17 22 - 22 0 23
8
Reipas
17 28 - 32 -4 19
9
NJS
17 25 - 32 -7 18
10
PKKU
17 31 - 34 -3 17
11
Viikingit
17 16 - 52 -36 12
12
Kultsu
17 20 - 52 -32 8
Promotion Group Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu20
47Ghi được16
18Thủng lưới67
2.24Bàn thắng mỗi trận0.8
10Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu