NSI Runavik
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
EB / Streymur

NSI Runavik vs EB / Streymur

Tỷ số chung cuộc: NSI Runavik 4-2 EB / Streymur tại Meistaradeildin, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: NSI Runavik thắng 6, hòa 0, EB / Streymur thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 19
Phong độ
WDWDW NSI Runavik
LLLWL EB / Streymur
  1. 3' M. Lindh · P. Knudsen 1-0
  2. 21' S. Skytte · B. Nolsoe 2-0
  3. 22' H. Bo
  4. 43' E. W. Joensen
  5. HT2-0
  6. 63' 2-1 K. Eliasen
  7. 67' K. Olsen S. Skytte
  8. 70' M. Hellisa
  9. 73' A. F. Elisson F. Drinic
  10. 75' K. Eliasen
  11. 77' B. L. Sowe M. Nielsen
  12. 77' P. Knudsen11m 3-1
  13. 80' 3-2 M. Geyti
  14. 83' T. Miezan O. Poulsen
  15. 87' T. Hestad M. Przybylski
  16. 87' A. Olsen G. Dahl-Olsen
  17. 90' K. Olsen · T. Hestad 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

NSI Runavik HLV: Sigurdur Eyjolfsson
  1. 13T. Amos
  2. 2S. Skytte▼ 67'
  3. 3V. Davidsen
  4. 4D. Obbekjaer
  5. 6B. Nolsoe
  6. 11M. Lindh
  7. 12F. Drinic▼ 73'
  8. 16P. Knudsen
  9. 17J. Benjaminsen
  10. 29E. W. Joensen
  11. 33M. Przybylski▼ 87'

Dự bị 7

  1. 1K. Joensen
  2. 5A. F. Elisson▲ 73'
  3. 9T. Hestad▲ 87'
  4. 10K. Olsen▲ 67'
  5. 22J. Trondargjogv
  6. 24B. Hansen
  7. 28M. Danielsen
EB / Streymur HLV: Sigfridur Clementsen
  1. 1J. Davidsen
  2. 2M. Geyti
  3. 5M. Hellisa
  4. 7B. Egilsson
  5. 11K. Eliasen
  6. 18M. Nielsen▼ 77'
  7. 20V. Jonsson
  8. 21H. Bo
  9. 22G. Dahl-Olsen▼ 87'
  10. 25O. Poulsen▼ 83'
  11. 29L. Norby

Dự bị 7

  1. 12I. Olsen
  2. 14V. Sorensen
  3. 17F. Holm
  4. 19T. Miezan▲ 83'
  5. 26A. Olsen▲ 87'
  6. 27B. L. Sowe▲ 77'
  7. 28M. Jonsson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NSI Runavik
21 44 - 24 +20 44
2
KÍ Klaksvík
21 42 - 19 +23 41
3
Havnar Bóltfelag
21 38 - 25 +13 37
4
B36 Tórshavn
21 31 - 24 +7 35
5
Víkingur Gøta
21 30 - 23 +7 33
6
AB
21 29 - 37 -8 23
7
Skála ÍF
21 21 - 33 -12 21
8
EB / Streymur
21 25 - 35 -10 20
9
07 Vestur
21 18 - 37 -19 18
10
B68
21 21 - 42 -21 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Deild

So sánh

11Trận đấu5
21Ghi được7
16Thủng lưới12
1.91Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu