EB / Streymur
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NSI Runavik

EB / Streymur vs NSI Runavik

Tỷ số chung cuộc: EB / Streymur 4-1 NSI Runavik tại Meistaradeildin, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: EB / Streymur thắng 3, hòa 0, NSI Runavik thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Meistaradeildin · Vòng 24
Sân vận động
Við Margáir, Streymnes, Streymoy
Phong độ
LLLWL EB / Streymur
WDWDW NSI Runavik
  1. 24' B. Nolsoe
  2. 33' 0-1 B. Hansen
  3. 45'+2 F. Djordjevic
  4. HT0-1
  5. 48' K. Eliasen 1-1
  6. 50' J. Joensen 2-1
  7. 62' K. Olsen
  8. 63' J. Van Der Heyden B. Nolsøe
  9. 64' V. Jonsson
  10. 65' E. W. Joensen
  11. 70' M. Hellisa
  12. 73' F. Đorđević11m 3-1
  13. 75' A. Knudsen S. Løkin
  14. 75' B. Egilsson K. Olsen
  15. 80' Ó. Poulsen K. Eliasen
  16. 86' M. Hellisa
  17. 86' M. Hellisa
  18. 87' S. Petersen B. Dabo
  19. 87' F. Đorđević 4-1
  20. 89' J. Højgaard B. Hansen
  21. 89' M. Mortensen Y. El Ouatki
  22. FT4-1

Đội hình

EB / Streymur HLV: S. Clementsen
  1. J. Davidsen
  2. A. Olsen
  3. M. Hellisá
  4. J. Vilhelmsen
  5. V. Jónsson
  6. M. Blårud
  7. K. Eliasen ▼ 80'
  8. E. Joensen
  9. F. Đorđević
  10. J. Joensen
  11. B. Dabo ▼ 87'

Dự bị 6

  1. Ó. Poulsen ▲ 80'
  2. S. Petersen ▲ 87'
  3. E. Hurtado
  4. E. Isaksen
  5. J. Hummeland
  6. M. Allansson
NSI Runavik HLV: C. Jacobsen
  1. R. Plauborg
  2. J. Thomsen
  3. V. Agardius
  4. M. Mujčić
  5. P. Hentze
  6. B. Hansen ▼ 89'
  7. Y. El Ouatki ▼ 89'
  8. B. Nolsøe ▼ 63'
  9. K. Olsen ▼ 75'
  10. P. Knudsen
  11. S. Løkin ▼ 75'

Dự bị 7

  1. J. Van Der Heyden ▲ 63'
  2. A. Knudsen ▲ 75'
  3. B. Egilsson ▲ 75'
  4. J. Højgaard ▲ 89'
  5. M. Mortensen ▲ 89'
  6. F. Sigurðsson
  7. M. Geyti

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Víkingur Gøta
27 79 - 14 +65 73
2
KÍ Klaksvík
27 58 - 24 +34 67
3
Havnar Bóltfelag
27 55 - 23 +32 59
4
NSI Runavik
27 54 - 43 +11 42
5
B36 Tórshavn
27 56 - 42 +14 41
6
07 Vestur
27 34 - 60 -26 30
7
EB / Streymur
27 35 - 49 -14 28
8
B68
27 23 - 48 -25 21
9
Skála ÍF
27 27 - 57 -30 20
10
ÍF II
27 24 - 85 -61 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
41Ghi được56
52Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu